Sốt ở trẻ em: Khi nào dùng thuốc, Khi nào cần lo lắng, Hướng dẫn liều dùng
Tóm tắt nhanh
- Sốt bản thân không nguy hiểm — đó là phản ứng miễn dịch bình thường. Mục tiêu điều trị là giúp trẻ thoải mái hơn, không phải đưa nhiệt độ về một con số cụ thể trên nhiệt kế.
- Paracetamol 15 mg/kg mỗi 4–6 giờ hoặc ibuprofen 10 mg/kg mỗi 6–8 giờ là thuốc hạ sốt đầu tay ở trẻ trên 3 tháng tuổi (ibuprofen) hoặc 2 tháng tuổi (paracetamol).
- Không nên luân phiên paracetamol và ibuprofen một cách thường quy — bằng chứng về lợi ích còn hạn chế và nguy cơ sai liều tăng lên.
- Bất kỳ cơn sốt nào ở trẻ dưới 3 tháng tuổi đều là tình huống cấp cứu y tế cần được thăm khám trong ngày.
- Sử dụng hệ thống đèn giao thông NICE để đánh giá mức độ nghiêm trọng: xanh lá (nguy cơ thấp), vàng (trung bình), đỏ (nguy cơ cao — cần cấp cứu ngay).
Sốt là gì và Tại sao trẻ bị sốt?
Sốt ở trẻ em — được hầu hết các hướng dẫn lâm sàng định nghĩa là nhiệt độ cơ thể ≥ 38,0 °C (100,4 °F) — là một trong những lý do phổ biến nhất khiến cha mẹ tìm kiếm tư vấn y tế. Sốt chiếm khoảng 20–30 % tổng số lượt khám cấp cứu nhi khoa tại các quốc gia có thu nhập cao.
Sốt không phải là bệnh. Đó là sự tăng thân nhiệt trung tâm có điều hòa, do vùng hạ đồi điều khiển, được kích hoạt bởi các chất gây sốt nội sinh (interleukin-1, interleukin-6, yếu tố hoại tử khối u-α) giải phóng trong quá trình nhiễm trùng hoặc viêm. Điểm đặt điều nhiệt tăng lên, và cơ thể tạo nhiệt thông qua run và co mạch cho đến khi đạt được điểm đặt mới.
Các điểm sinh lý quan trọng:
- Sốt vừa (38–40 °C) tăng cường khả năng di chuyển của bạch cầu đa nhân trung tính, tăng sinh tế bào T và hoạt tính interferon, đồng thời có thể rút ngắn thời gian mắc một số bệnh nhiễm vi-rút.
- Nhiệt độ trên 41,5 °C (106,7 °F) hiếm gặp khi chỉ do nhiễm trùng đơn thuần và cần nghi ngờ sốc nhiệt, phản ứng thuốc hoặc bệnh lý thần kinh trung ương.
- Mức độ sốt cao hay thấp không dự đoán đáng tin cậy mức độ nghiêm trọng của bệnh lý nền ở trẻ trên 3 tháng tuổi (NICE CG160).
Phương pháp đo nhiệt độ theo độ tuổi
| Phương pháp | Độ tuổi khuyến cáo | Khoảng bình thường | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đo hậu môn (tiêu chuẩn vàng) | 0–2 tuổi | 36,6–38,0 °C | Chính xác nhất đo thân nhiệt trung tâm |
| Đo nách | Mọi lứa tuổi | 36,0–37,4 °C | Thấp hơn thân nhiệt trung tâm khoảng 0,5 °C |
| Đo màng nhĩ (hồng ngoại) | > 6 tháng | 35,8–38,0 °C | Phụ thuộc người đo; không đáng tin cậy ở trẻ dưới 6 tháng |
| Đo động mạch thái dương | > 3 tháng | 36,0–37,8 °C | Tiện lợi nhưng bị ảnh hưởng bởi mồ hôi, nhiệt độ môi trường |
| Đo miệng | > 5 tuổi | 36,4–37,6 °C | Bị ảnh hưởng bởi đồ uống vừa dùng |
AAP và NICE đều khuyến cáo đo hậu môn ở trẻ nhũ nhi khi cần kết quả đo chính xác có ý nghĩa lâm sàng. Để theo dõi tại nhà ở trẻ lớn hơn, nhiệt kế màng nhĩ hoặc động mạch thái dương cung cấp sự cân bằng hợp lý giữa độ chính xác và tính tiện lợi.
Ngưỡng theo độ tuổi: Khi nào sốt mang ý nghĩa khác biệt
Độ tuổi của trẻ thay đổi căn bản ý nghĩa lâm sàng của sốt. Nhiệt độ 38,3 °C ở trẻ 4 tuổi khỏe mạnh đòi hỏi cách xử trí rất khác so với cùng mức nhiệt độ đó ở trẻ sơ sinh 3 tuần tuổi.
Dưới 28 ngày (sơ sinh): Bất kỳ cơn sốt ≥ 38,0 °C nào đều cần đánh giá cấp cứu tại bệnh viện, bao gồm cấy máu, xét nghiệm nước tiểu và cân nhắc chọc dịch não tủy. Tỷ lệ nhiễm khuẩn nặng (SBI) ở trẻ sơ sinh sốt là 8–13 %, và biểu hiện lâm sàng không phải là yếu tố dự đoán đáng tin cậy ở lứa tuổi này.
28 ngày đến 3 tháng: Sốt vẫn cần được thăm khám y tế trong ngày. Các quy tắc quyết định lâm sàng đã được xác thực (Step-by-Step, tiêu chuẩn Rochester, phác đồ Philadelphia) có thể giúp phân tầng nguy cơ, nhưng không nên xử trí trẻ nào trong nhóm tuổi này chỉ qua điện thoại.
3 tháng đến 3 tuổi: Nguy cơ vãng khuẩn huyết ẩn đã giảm đáng kể kể từ khi tiêm chủng vắc-xin cộng hợp phế cầu phổ quát. Đánh giá lâm sàng — mức độ hoạt động, bú/ăn, tình trạng nước và đáp ứng — trở nên đáng tin cậy hơn.
Trên 3 tuổi: Xử trí sốt gần như hoàn toàn dựa vào biểu hiện lâm sàng và các triệu chứng kèm theo của trẻ hơn là con số nhiệt độ.
Hệ thống đèn giao thông NICE để đánh giá trẻ sốt
Viện Y tế và Chăm sóc Quốc gia Anh (NICE CG160, cập nhật 2021) cung cấp một công cụ đánh giá có cấu trúc, mã hóa theo màu sắc, được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
| Đặc điểm | Xanh lá (nguy cơ thấp) | Vàng (nguy cơ trung bình) | Đỏ (nguy cơ cao) |
|---|---|---|---|
| Màu da | Màu da bình thường | Cha mẹ báo cáo trẻ tái nhợt | Tái nhợt, da nổi vân tím, xám tro hoặc tím tái |
| Hoạt động | Đáp ứng bình thường, tỉnh táo hoặc thức dậy nhanh, khóc to hoặc không quấy khóc | Giảm hoạt động, không cười, chỉ thức khi kích thích kéo dài | Không đáp ứng với giao tiếp xã hội, không thể đánh thức, khóc yếu hoặc khóc the thé liên tục |
| Hô hấp | Bình thường | Phập phồng cánh mũi, thở nhanh (nhịp thở > 50 ở trẻ 6–12 tháng, > 40 ở trẻ > 12 tháng), SpO₂ ≤ 95 %, ran phổi | Thở rên, nhịp thở > 60 ở mọi lứa tuổi, rút lõm ngực trung bình-nặng |
| Tình trạng nước | Độ đàn hồi da bình thường, niêm mạc ẩm | Niêm mạc khô, bú kém ở trẻ nhũ nhi, giảm lượng nước tiểu | Giảm độ đàn hồi da |
| Khác | Không có đặc điểm vàng hoặc đỏ | Sốt ≥ 5 ngày, rét run, sưng chi hoặc khớp, không chịu đứng/đi | Trẻ 0–3 tháng tuổi với nhiệt độ ≥ 38 °C, ban không mất khi ấn, thóp phồng, cứng gáy, trạng thái động kinh, co giật cục bộ, nôn dịch mật |
Cách sử dụng: Trẻ có bất kỳ dấu hiệu đỏ nào cần được đánh giá cấp cứu. Trẻ có bất kỳ dấu hiệu vàng nào (và không có dấu hiệu đỏ) cần được nhân viên y tế khám trực tiếp trong vòng vài giờ. Trẻ chỉ có dấu hiệu xanh lá thường có thể chăm sóc tại nhà với hướng dẫn theo dõi an toàn phù hợp.
Khi nào nên dùng thuốc — và khi nào không cần
Mục đích của điều trị hạ sốt
AAP (Phân ban Dược lý Lâm sàng và Điều trị, 2011; tái khẳng định 2016) nêu rõ: mục tiêu chính của điều trị trẻ sốt là cải thiện sự thoải mái tổng thể, không phải đưa nhiệt độ về bình thường. Không có bằng chứng cho thấy hạ sốt ngăn ngừa co giật do sốt hoặc cải thiện kết quả của bệnh lý nền.
Khi nào nên dùng thuốc hạ sốt:
- Trẻ tỏ ra khó chịu, quấy khóc hoặc không chịu uống nước.
- Giấc ngủ bị gián đoạn đáng kể do khó chịu.
- Trẻ có bệnh lý nền mà nhu cầu chuyển hóa tăng do sốt có thể gây hại (ví dụ: bệnh tim nặng, bỏng nặng).
Khi nào thuốc hạ sốt có thể không cần thiết:
- Trẻ sốt nhẹ nhưng vẫn chơi, uống nước và ngủ bình thường.
- Sốt nhẹ (< 38,5 °C) và trẻ không khó chịu.
Các thực hành cần tránh:
- Lau mát bằng nước ấm — NICE khuyến cáo không nên lau mát chỉ với mục đích hạ nhiệt, vì nó gây co mạch, run và khó chịu mà không có lợi ích kéo dài.
- Mặc quá nhiều hoặc quá ít — cho trẻ mặc quần áo mỏng nhẹ và duy trì nhiệt độ phòng thoải mái; tránh "đổ mồ hôi để hạ sốt".
- Aspirin — chống chỉ định ở trẻ dưới 16 tuổi do nguy cơ hội chứng Reye (FDA và NICE).
Lựa chọn thuốc hạ sốt dựa trên bằng chứng: Paracetamol và Ibuprofen
Cả paracetamol (acetaminophen; Tylenol, Calpol) và ibuprofen (Advil, Nurofen for Children) đều đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và được AAP, NICE và WHO khuyến cáo là thuốc hạ sốt an toàn và hiệu quả cho trẻ em.
So sánh trực tiếp
| Thông số | Paracetamol (acetaminophen) | Ibuprofen |
|---|---|---|
| Nhóm thuốc | Giảm đau / hạ sốt (ức chế COX trung ương) | NSAID (ức chế COX-1/COX-2 ngoại vi + trung ương) |
| Tuổi tối thiểu | 2 tháng (NICE); từ sơ sinh với thận trọng và hướng dẫn y tế | 3 tháng và ≥ 5 kg (NICE); 6 tháng (nhãn thuốc OTC FDA) |
| Liều dùng | 15 mg/kg mỗi 4–6 giờ (tối đa 4 liều/24 giờ) | 10 mg/kg mỗi 6–8 giờ (tối đa 3 liều/24 giờ) |
| Liều tối đa hàng ngày | 60 mg/kg/ngày (không vượt quá 4 g ở thanh thiếu niên ≥ 50 kg) | 30–40 mg/kg/ngày (không vượt quá 1,2 g) |
| Thời gian khởi phát | 30–60 phút | 15–30 phút |
| Thời gian tác dụng | 4–6 giờ | 6–8 giờ |
| Tác dụng chống viêm | Không đáng kể | Có |
| Nguy cơ chính | Độc tính gan khi quá liều (> 150 mg/kg liều đơn) | Kích ứng tiêu hóa, ảnh hưởng thận ở trẻ mất nước |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch, viên đặt hậu môn, viên phân tán | Hỗn dịch, viên nhai |
Một tổng quan hệ thống Cochrane (Perrott và cộng sự, 2004) cho thấy ibuprofen hiệu quả hơn paracetamol một chút trong việc hạ sốt trong khoảng 4–6 giờ, mặc dù ý nghĩa lâm sàng của sự khác biệt này là nhỏ. Cả hai thuốc đều vượt trội so với giả dược.
Có nên luân phiên dùng paracetamol và ibuprofen?
Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất trong xử trí sốt ở trẻ em, và câu trả lời cần được cân nhắc kỹ.
Bằng chứng cho thấy: Một số ít thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Sarrell và cộng sự, 2006; Paul và cộng sự, 2010) gợi ý rằng luân phiên paracetamol và ibuprofen có thể giúp hạ nhiệt độ nhiều hơn một chút so với dùng đơn lẻ. Tuy nhiên, sự khác biệt là khiêm tốn (0,3–0,5 °C tại một số thời điểm), và không có nghiên cứu nào chứng minh cải thiện kết quả lâm sàng (rút ngắn bệnh, ít biến chứng hơn, thoải mái hơn).
Các hướng dẫn nêu:
- NICE (CG160): Không thường quy cho cả hai thuốc đồng thời. Chỉ cân nhắc chuyển sang thuốc còn lại nếu trẻ không đáp ứng với thuốc đầu tiên.
- AAP (2011): Thừa nhận rằng liệu pháp kết hợp hoặc luân phiên có thể hạ sốt hiệu quả hơn nhưng bày tỏ lo ngại về an toàn, nhầm lẫn liều và "sợ sốt". Không khuyến cáo luân phiên thường quy.
Khuyến cáo thực hành: Dùng đơn lẻ một thuốc trước. Nếu trẻ vẫn khó chịu sau khi dùng đủ liều đúng khoảng cách, chuyển sang thuốc kia (không phải thêm vào) là hợp lý. Nếu quyết định luân phiên sau khi có tư vấn y tế, hãy sử dụng lịch ghi chép bằng văn bản để tránh sai sót liều.
Hướng dẫn liều dùng theo cân nặng
Luôn tính liều theo cân nặng, không theo tuổi. Bảng liều theo tuổi trên bao bì chỉ là ước tính. Một trẻ 3 tuổi thừa cân và một trẻ 3 tuổi gầy có thể cần liều rất khác nhau.
Liều paracetamol (15 mg/kg mỗi liều)
| Cân nặng của trẻ | Liều mỗi lần dùng | Hỗn dịch phổ biến (120 mg/5 mL) | Số liều tối đa trong 24 giờ |
|---|---|---|---|
| 5 kg | 75 mg | 3,1 mL | 4 |
| 8 kg | 120 mg | 5,0 mL | 4 |
| 10 kg | 150 mg | 6,25 mL | 4 |
| 15 kg | 225 mg | 9,4 mL | 4 |
| 20 kg | 300 mg | 12,5 mL | 4 |
| 30 kg | 450 mg | — (cân nhắc dạng 250 mg/5 mL hoặc viên nén) | 4 |
| ≥ 50 kg | 500–1000 mg | Liều người lớn; tối đa 4 g/ngày | 4 |
Liều ibuprofen (10 mg/kg mỗi liều)
| Cân nặng của trẻ | Liều mỗi lần dùng | Hỗn dịch phổ biến (100 mg/5 mL) | Số liều tối đa trong 24 giờ |
|---|---|---|---|
| 5 kg | 50 mg | 2,5 mL | 3 |
| 8 kg | 80 mg | 4,0 mL | 3 |
| 10 kg | 100 mg | 5,0 mL | 3 |
| 15 kg | 150 mg | 7,5 mL | 3 |
| 20 kg | 200 mg | 10,0 mL | 3 |
| 30 kg | 300 mg | 15,0 mL | 3 |
| ≥ 40 kg | 400 mg | Liều người lớn; tối đa 1,2 g/ngày | 3 |
Các điểm an toàn quan trọng:
- Sử dụng ống bơm đo lường đi kèm sản phẩm — thìa cà phê trong bếp có dung tích rất khác nhau (2,5–7,5 mL).
- Không bao giờ vượt quá liều tối đa hàng ngày, ngay cả khi sốt kéo dài. Nếu sốt không được kiểm soát ở liều tối đa, hãy tìm kiếm tư vấn y tế.
- Kiểm tra tất cả các thuốc đang dùng đồng thời xem có chứa paracetamol ẩn không (phổ biến trong các sản phẩm kết hợp trị cảm/cúm).
- Cho trẻ uống ibuprofen trong hoặc sau bữa ăn khi có thể để giảm kích ứng dạ dày.
Tác dụng phụ, Nguy cơ và Theo dõi
Paracetamol
Paracetamol có hồ sơ an toàn tốt ở liều điều trị. Mối lo ngại chính là độc tính gan khi quá liều:
- Liều đơn > 150 mg/kg (hoặc > 75 mg/kg ở trẻ suy dinh dưỡng hoặc bệnh mạn tính) có thể gây tổn thương gan cấp.
- Dùng quá liều lặp lại trên ngưỡng điều trị ("tai nạn điều trị") — cho uống hơi nhiều, hơi thường xuyên, trong nhiều ngày — chiếm tỷ lệ đáng kể trong các ca nhập viện liên quan đến paracetamol ở trẻ em.
- Dấu hiệu cảnh báo quá liều: buồn nôn, nôn, đau bụng, sau đó là giai đoạn tạm yên triệu chứng đánh lừa trước khi tổn thương gan xuất hiện sau 48–72 giờ.
Ibuprofen
- Tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng và (hiếm gặp) xuất huyết tiêu hóa. Các đợt dùng ngắn ở liều hạ sốt có nguy cơ tiêu hóa rất thấp.
- Thận: NSAID giảm tổng hợp prostaglandin thận. Ở trẻ đủ nước, điều này không có ý nghĩa lâm sàng. Ở trẻ mất nước — đặc biệt trẻ bị nôn, tiêu chảy hoặc uống kém — ibuprofen có thể gây tổn thương thận cấp. Đảm bảo trẻ được bù nước đầy đủ trước và trong khi dùng ibuprofen.
- Thủy đậu và viêm cân hoại tử: Một số nghiên cứu quan sát gợi ý mối liên quan giữa việc sử dụng NSAID và nhiễm trùng da/mô mềm biến chứng trong thủy đậu. Mặc dù mối quan hệ nhân quả chưa được chứng minh, một số cơ quan y tế châu Âu (đặc biệt là ANSM của Pháp) khuyến cáo tránh dùng ibuprofen trong thủy đậu. NICE không đưa ra hạn chế này, nhưng thận trọng nên dùng paracetamol là lựa chọn đầu tay khi trẻ đang hoặc nghi ngờ mắc thủy đậu.
- Hen suyễn: Ibuprofen có thể gây co thắt phế quản ở trẻ hen suyễn nhạy cảm với aspirin. Nếu trẻ được biết mắc bệnh hô hấp do aspirin làm nặng thêm, tránh dùng ibuprofen.
Chống chỉ định tổng quan
| Chống chỉ định | Paracetamol | Ibuprofen |
|---|---|---|
| Dị ứng đã biết với thuốc | ✗ | ✗ |
| Suy gan nặng | ✗ | Thận trọng khi sử dụng |
| Suy thận nặng | Thận trọng khi sử dụng | ✗ |
| Xuất huyết tiêu hóa hoặc loét dạ dày đang hoạt động | — | ✗ |
| Mất nước (đáng kể) | — | ✗ (hoặc thận trọng tối đa khi sử dụng) |
| Thủy đậu | An toàn | Tránh dùng (phòng ngừa) |
| Hen suyễn nhạy cảm aspirin | An toàn | ✗ |
| Tuổi < 2 tháng | Dùng theo hướng dẫn y tế | ✗ |
| Tuổi 2–3 tháng | ✓ (từ 2 tháng theo NICE) | ✗ (từ 3 tháng theo NICE; 6 tháng theo nhãn OTC FDA) |
Co giật do sốt: Những điều cha mẹ cần biết
Co giật do sốt là biến chứng đáng sợ nhất của sốt đối với cha mẹ — nhưng lại là một trong những biến chứng lành tính nhất. Chúng xảy ra ở 2–5 % trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi (Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng AAP, 2011).
Phân loại
- Co giật do sốt đơn giản (≈ 80–85 % các trường hợp): co giật toàn thể dạng tăng trương lực-giật rung, kéo dài < 15 phút, không tái phát trong 24 giờ. Loại này không làm tăng nguy cơ động kinh, khuyết tật trí tuệ hoặc chậm phát triển.
- Co giật do sốt phức tạp: có đặc điểm cục bộ, kéo dài > 15 phút hoặc tái phát trong 24 giờ. Loại này cần đánh giá kỹ hơn nhưng tiên lượng lâu dài nhìn chung vẫn tốt.
Trấn an quan trọng
- Thuốc hạ sốt không ngăn ngừa co giật do sốt. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên (bao gồm Offringa & Newton, Cochrane 2012) đã không chứng minh được paracetamol hoặc ibuprofen giảm tái phát co giật do sốt. Co giật được kích hoạt bởi tốc độ tăng nhiệt, không phải nhiệt độ đỉnh, và thường xảy ra trước khi cha mẹ biết trẻ đang sốt.
- Hầu hết co giật do sốt tự ngừng trong 1–2 phút. Cha mẹ nên đặt trẻ nằm nghiêng trên bề mặt an toàn, ghi nhận thời gian, và gọi cấp cứu nếu co giật kéo dài hơn 5 phút.
- Trẻ đã từng có một lần co giật do sốt đơn giản không cần dùng thuốc chống co giật hàng ngày. AAP khuyến cáo rõ ràng không nên dùng thuốc chống động kinh dự phòng cho co giật do sốt đơn giản.
Khi nào cần cấp cứu sau co giật
- Co giật lần đầu (để xác nhận chẩn đoán)
- Co giật kéo dài > 5 phút
- Trẻ không trở lại trạng thái ý thức bình thường trong 30 phút
- Đặc điểm cục bộ (giật một bên, lệch mắt)
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi
- Dấu hiệu viêm màng não (cứng gáy, thóp phồng, ban không mất khi ấn)
Dấu hiệu cảnh báo — Khi nào cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay
Bất kể nhiệt độ đo được bao nhiêu, hãy đưa trẻ đi cấp cứu nếu có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- Trẻ < 3 tháng tuổi với bất kỳ mức sốt ≥ 38,0 °C nào — ngay cả khi trẻ trông khỏe mạnh.
- Ban không mất khi ấn (không nhạt đi khi ép bằng ly thủy tinh) — gợi ý bệnh não mô cầu cho đến khi được chứng minh ngược lại.
- Da nổi vân tím, tái nhợt hoặc tím tái.
- Khó thở: thở rên, rút lõm ngực nặng, nhịp thở > 60.
- Khóc không dỗ được hoặc khóc rất yếu, rên rỉ.
- Thóp phồng ở trẻ nhũ nhi.
- Cứng gáy hoặc sợ ánh sáng ở trẻ lớn hơn.
- Không thức dậy hoặc khó đánh thức.
- Co giật kéo dài > 5 phút, hoặc bất kỳ cơn co giật nào ở trẻ dưới 6 tháng.
- Dấu hiệu mất nước nặng: không ướt tã trong 8 giờ trở lên, mắt trũng, không có nước mắt khi khóc.
- Sốt kéo dài hơn 5 ngày không rõ nguyên nhân — cần khám bác sĩ để loại trừ bệnh Kawasaki, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc các bệnh lý khác cần điều trị đặc hiệu.
- Sốt tái phát sau khoảng thời gian hết sốt 24 giờ trở lên — có thể gợi ý bội nhiễm vi khuẩn.
Công cụ đánh giá quan trọng nhất là cách trẻ trông và biểu hiện, không phải con số trên nhiệt kế. Trẻ có nhiệt độ 40 °C nhưng đang chơi và uống nước ít đáng lo ngại hơn trẻ ở mức 38,5 °C nhưng lờ đờ, tái nhợt và từ chối uống.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhiệt độ 40 °C (104 °F) có nguy hiểm không?
Bản thân không nguy hiểm. Ở trẻ trên 3 tháng tuổi khỏe mạnh, tỉnh táo và đủ nước, 40 °C không gây tổn thương não hoặc tổn thương cơ quan. Hãy điều trị sự thoải mái của trẻ, không phải con số. Tuy nhiên, nhiệt độ trên 41 °C ít gặp trong các nhiễm trùng thông thường và cần được đánh giá y tế.
2. Có nên đánh thức trẻ để cho uống thuốc hạ sốt vào ban đêm không?
Nhìn chung là không. Giấc ngủ có tác dụng phục hồi, và trẻ đang ngủ theo định nghĩa là không khó chịu. Nếu trẻ thức dậy và tỏ ra khó chịu, bạn có thể cho uống thuốc lúc đó. AAP không khuyến cáo đánh thức trẻ đang ngủ có sốt chỉ để cho uống thuốc hạ sốt.
3. Có thể cho trẻ uống paracetamol và ibuprofen cùng lúc không?
NICE không khuyến cáo cho uống cả hai cùng lúc. Nếu một thuốc ở liều đúng không giảm khó chịu đầy đủ, bạn có thể chuyển sang thuốc kia vào thời điểm dùng liều tiếp theo. Nếu bác sĩ đã hướng dẫn cụ thể phác đồ luân phiên, hãy ghi chép lại thuốc nào đã dùng và thời điểm dùng.
4. Trẻ nôn ra thuốc. Có nên cho uống lại không?
Nếu trẻ nôn trong vòng 15–20 phút và bạn nhìn thấy thuốc trong dịch nôn, có thể cho uống lại liều đó. Nếu đã qua 20–30 phút, phần lớn thuốc có thể đã được hấp thu — hãy đợi đến liều tiếp theo theo lịch. Nếu trẻ nôn liên tục, cân nhắc dùng viên đặt hậu môn paracetamol (có sẵn ở hầu hết các quốc gia) và tìm kiếm tư vấn y tế.
5. Ibuprofen có an toàn khi trẻ bị viêm dạ dày ruột không?
Cần thận trọng khi sử dụng. Viêm dạ dày ruột gây mất nước làm tăng nguy cơ tổn thương thận do NSAID. Paracetamol là thuốc hạ sốt ưu tiên trong viêm dạ dày ruột. Nếu sử dụng ibuprofen, đảm bảo trẻ có thể uống được dịch.
6. Bé nhà tôi 10 tuần tuổi và có nhiệt độ 38,1 °C. Tôi có thể cho uống paracetamol rồi theo dõi không?
Không. Bất kỳ trẻ nào dưới 3 tháng tuổi có nhiệt độ ≥ 38,0 °C đều cần được thăm khám y tế trong ngày — tốt nhất là tại khoa cấp cứu. Ngay cả khi trẻ trông khỏe mạnh, các nhiễm khuẩn nặng (nhiễm trùng đường tiết niệu, vãng khuẩn huyết, viêm màng não) không thể được loại trừ một cách đáng tin cậy chỉ bằng biểu hiện lâm sàng ở lứa tuổi này. Bạn có thể cho trẻ uống một liều paracetamol để giảm khó chịu trong khi đưa đi khám, nhưng thuốc không thay thế cho việc thăm khám.
7. Mọc răng có gây sốt cao không?
Bằng chứng tốt nhất hiện có (Massignan và cộng sự, Pediatrics 2016) cho thấy mọc răng có thể gây tăng nhẹ nhiệt độ (khoảng đến 38,0 °C) nhưng không gây sốt thực sự (≥ 38,0 °C theo hầu hết các định nghĩa). Nhiệt độ trên 38,0 °C được cho là do mọc răng cần cân nhắc tìm nguyên nhân khác, đặc biệt ở trẻ nhũ nhi.
8. Các biện pháp hạ sốt "tự nhiên" (mật ong, trà thảo dược) có hiệu quả hoặc an toàn không?
Mật ong không bao giờ được cho trẻ dưới 12 tháng tuổi do nguy cơ ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi. Không có bằng chứng lâm sàng đáng tin cậy rằng trà thảo dược, tinh dầu hoặc các chế phẩm vi lượng đồng căn giúp hạ sốt hoặc cải thiện kết quả ở trẻ em. Một số sản phẩm thảo dược có thể tương tác với thuốc hoặc gây phản ứng dị ứng. Nếu bạn muốn cho trẻ lớn hơn uống nước ấm, nước lọc, nước trái cây pha loãng hoặc nước canh là lựa chọn tốt hơn và hỗ trợ bù nước.
References
-
National Institute for Health and Care Excellence. Fever in under 5s: assessment and initial management. NICE guideline CG160. Updated 2021.
-
Section on Clinical Pharmacology and Therapeutics, Committee on Drugs, Sullivan JE, Farrar HC. Fever and antipyretic use in children. Pediatrics. 2011;127(3):580–587. PMID: 21357332.
-
Perrott DA, Piira T, Goodenough B, Champion GD. Efficacy and safety of acetaminophen vs ibuprofen for treating children's pain or fever: a meta-analysis. Arch Pediatr Adolesc Med. 2004;158(6):521–526. PMID: 15184213.
-
Offringa M, Newton R. Prophylactic drug management for febrile seizures in children. Cochrane Database Syst Rev. 2012;(4):CD003031. PMID: 22513909.
-
Subcommittee on Febrile Seizures, American Academy of Pediatrics. Neurodiagnostic evaluation of the child with a simple febrile seizure. Pediatrics. 2011;127(2):389–394. PMID: 21285335.
-
Sarrell EM, Wielunsky E, Cohen HA. Antipyretic treatment in young children with fever: acetaminophen, ibuprofen, or both alternating in a randomized, double-blind study. Arch Pediatr Adolesc Med. 2006;160(2):197–202. PMID: 16461878.
-
Massignan C, Cardoso M, Porporatti AL, et al. Signs and symptoms of primary tooth eruption: a meta-analysis. Pediatrics. 2016;137(3):e20153501. PMID: 26908659.
-
Paul IM, Sturgis SA, Yang C, et al. Efficacy of standard doses of ibuprofen alone, alternating, and combined with acetaminophen for the treatment of febrile children. Clin Ther. 2010;32(14):2433–2440. PMID: 21353111.
-
World Health Organization. Pocket book of hospital care for children: guidelines for the management of common childhood illnesses. 2nd ed. Geneva: WHO; 2013.
-
Hay AD, Costelloe C, Redmond NM, et al. Paracetamol plus ibuprofen for the treatment of fever in children (PITCH): randomised controlled trial. BMJ. 2008;337:a1302. PMID: 18765450.
Về tác giả
Dr. Stanislav Ozarchuk, PharmD, là dược sĩ lâm sàng với 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dược bệnh viện, chăm sóc ngoại trú và giáo dục dược khoa. Ông có bằng Tiến sĩ Dược học (Doctor of Pharmacy) và đã có nhiều năm làm việc trong các khoa nhi và nội khoa tổng quát. Với vai trò cộng tác viên của PillsCard.com, Dr. Ozarchuk chuyển hóa các bằng chứng lâm sàng và khuyến cáo từ hướng dẫn điều trị thành thông tin thực tế, dễ tiếp cận cho bệnh nhân và người chăm sóc trên toàn thế giới. Công trình của ông nhấn mạnh thực hành dựa trên bằng chứng, an toàn thuốc và truyền đạt rõ ràng các khái niệm dược lý phức tạp.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Bài viết này chỉ được cung cấp với mục đích thông tin và giáo dục, không cấu thành lời khuyên y tế, chẩn đoán hoặc điều trị. Nội dung dựa trên các hướng dẫn lâm sàng đã công bố và y văn có bình duyệt tại thời điểm viết bài nhưng có thể chưa phản ánh các cập nhật mới nhất. Mỗi trẻ là khác nhau — việc tính liều, lựa chọn thuốc và các quyết định lâm sàng phải luôn được thực hiện với sự tư vấn của chuyên gia y tế có đủ năng lực, người có thể đánh giá từng bệnh nhân cụ thể. Không bao giờ trì hoãn việc tìm kiếm chăm sóc y tế khẩn cấp dựa trên thông tin đọc được trên mạng. Nếu bạn cho rằng con mình đang bệnh nặng, hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc đến khoa cấp cứu gần nhất ngay lập tức. PillsCard.com và tác giả không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hành động được thực hiện hoặc không thực hiện dựa trên nội dung này.