## Tổng quan
Đau lưng là một trong những lý do phổ biến nhất khiến người trưởng thành đi khám bệnh trên toàn thế giới. Thuật ngữ này chỉ bất kỳ cơn đau nào dọc theo cột sống hoặc các cấu trúc cạnh sống — từ nền sọ (vùng cổ) đến xương cụt — mặc dù thường được dùng để mô tả **đau thắt lưng** (lumbago), được mã hóa theo ICD-10 M54. Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu 2017 xếp đau thắt lưng là nguyên nhân hàng đầu gây ra số năm sống với khuyết tật trên toàn cầu, ảnh hưởng ước tính khoảng 577 triệu người tại bất kỳ thời điểm nào [1]. Chỉ riêng tại Hoa Kỳ, khoảng 80 % người trưởng thành sẽ trải qua ít nhất một đợt đau lưng đáng kể trong đời, và đây là nguyên nhân đơn lẻ lớn nhất gây mất ngày công lao động [2].
Mọi người tìm kiếm thông tin về đau lưng vì các đợt đau thường khởi phát đột ngột, gây lo lắng và hạn chế chức năng nghiêm trọng. Hầu hết đau lưng cấp tính (kéo dài < 6 tuần) sẽ thuyên giảm với các biện pháp bảo tồn, nhưng một số ít trường hợp là dấu hiệu của bệnh lý nền nghiêm trọng. Việc phân biệt hai nhóm này là vô cùng quan trọng.
> **Lưu ý:** Bài viết này chỉ mang tính chất giáo dục và không thay thế cho tư vấn y khoa cá nhân hóa. Luôn tham khảo ý kiến của nhân viên y tế có chuyên môn để được chẩn đoán và điều trị.
---
## Nguyên nhân thường gặp
Đau lưng có thể được phân loại rộng thành **cơ học/không đặc hiệu** (≈ 85–90 % trường hợp), **bệnh lý rễ thần kinh** (tổn thương rễ thần kinh), hoặc **thứ phát do bệnh hệ thống** (< 1–5 %) [3]. Danh sách dưới đây được xếp hạng tương đối theo tần suất trong cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu.
### 1. Căng cơ-dây chằng không đặc hiệu (thường gặp nhất)
Vận động quá mức, tư thế sai, các động tác đột ngột bất thường hoặc nâng vật nặng có thể gây căng cơ cạnh sống và dây chằng cột sống. Vi chấn thương kích hoạt phản ứng viêm tại chỗ và co thắt cơ bảo vệ. Đau thường lan tỏa, tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi trong vài ngày đến vài tuần [4].
### 2. Thoái hóa đĩa đệm / Thoái hóa cột sống
Sự mất nước và giảm chiều cao đĩa đệm liên quan đến tuổi tác làm giảm khả năng hấp thụ tải trọng dọc trục của đĩa đệm. Bệnh lý khớp mặt thường đi kèm. Tỷ lệ mắc tăng mạnh sau 40 tuổi và có thể thấy trên hình ảnh học ở phần lớn người trưởng thành không triệu chứng — do đó, kết quả MRI phải được đối chiếu với lâm sàng [3].
### 3. Thoát vị đĩa đệm
Chất nhân nhầy thoát ra qua vòng xơ và có thể chèn ép rễ thần kinh lân cận, gây **bệnh lý rễ thần kinh** — đau chân theo khoanh da, sắc nhọn (đau thần kinh tọa khi tổn thương rễ L4–S1). Một bài tổng quan năm 2016 ghi nhận rằng hầu hết các trường hợp thoát vị cải thiện trong vòng 6–12 tuần với điều trị bảo tồn [5].
### 4. Hẹp ống sống
Hẹp ống sống trung tâm hoặc lỗ liên hợp — thường do sự kết hợp của phồng đĩa đệm, phì đại dây chằng vàng và gai xương — gây ra **đau cách hồi thần kinh**: cảm giác nặng và đau hai chân khi đi bộ, giảm khi ngồi hoặc cúi người về phía trước. Thường gặp nhất ở người trưởng thành > 60 tuổi [3].
### 5. Trượt đốt sống
Sự di lệch ra trước của một đốt sống so với đốt sống bên dưới. Thể eo (khuyết eo đốt sống) thường gặp hơn ở bệnh nhân trẻ và vận động viên; thể thoái hóa chiếm ưu thế ở người lớn tuổi. Có thể không triệu chứng hoặc gây đau cơ học và bệnh lý rễ thần kinh.
### 6. Gãy xẹp đốt sống do loãng xương
Gãy xương đốt sống do năng lượng thấp xảy ra chủ yếu ở phụ nữ sau mãn kinh và nam giới lớn tuổi bị loãng xương. Đau đột ngột, khu trú giữa đường sau chấn thương nhẹ (hoặc thậm chí khi ho) là đặc điểm đặc trưng.
### 7. Rối loạn chức năng khớp cùng chậu
Đau khu trú vùng khớp cùng chậu, thường một bên. Có thể xảy ra sau tình trạng lỏng dây chằng liên quan đến thai kỳ hoặc chấn thương. Các nghiệm pháp kích thích (ví dụ: FABER, nghiệm pháp ép) hỗ trợ chẩn đoán.
### 8. Nguyên nhân ít gặp nhưng quan trọng
- **Viêm cột sống dính khớp / viêm cột sống trục** — đau lưng viêm ở người trẻ (< 45 tuổi), nặng hơn khi nghỉ ngơi, cải thiện khi vận động.
- **Nhiễm trùng cột sống** (viêm đĩa đệm, viêm tủy xương đốt sống, áp xe ngoài màng cứng) — sốt, đau không ngừng, tăng các dấu ấn viêm.
- **Khối u cột sống nguyên phát hoặc di căn** — đau tiến triển không đáp ứng với nghỉ ngơi, sụt cân, tiền sử bệnh ác tính.
- **Hội chứng đuôi ngựa** — xem phần Dấu hiệu cảnh báo bên dưới.
---
## DẤU HIỆU CẢNH BÁO (RED FLAGS)
Các dấu hiệu và triệu chứng sau đây có thể chỉ ra nguyên nhân nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng gây đau lưng. **Hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế cấp cứu (phòng cấp cứu / gọi cấp cứu 115) nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:**
- **Mất cảm giác vùng yên ngựa** — tê bì vùng đáy chậu, mặt trong đùi hoặc mông (gợi ý hội chứng đuôi ngựa)
- **Mới xuất hiện tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ hoặc bí tiểu**
- **Yếu vận động tiến triển** ở một hoặc hai chân (ví dụ: bàn chân rủ)
- **Đau dữ dội, liên tục khi nghỉ ngơi**, đặc biệt vào ban đêm, không đáp ứng với thay đổi tư thế
- **Sốt > 38 °C / 100.4 °F kèm đau lưng** — gợi ý nhiễm trùng cột sống hoặc áp xe ngoài màng cứng
- **Tiền sử chấn thương đáng kể** (ngã từ trên cao, tai nạn giao thông) với đau khởi phát cấp tính
- **Tiền sử ung thư**, sụt cân không rõ nguyên nhân (> 5 % trong 6 tháng), hoặc tuổi > 50 với đau mới khởi phát
- **Tiền sử tiêm chích ma túy tĩnh mạch hoặc thủ thuật cột sống gần đây** với đau ngày càng tăng
- **Đang dùng thuốc chống đông** với thiếu hụt thần kinh mới xuất hiện (nguy cơ tụ máu ngoài màng cứng cột sống)
- **Dấu hiệu phình động mạch chủ bụng** — khối đập theo nhịp ở bụng, đau lưng như xé, huyết động không ổn định
Hội chứng đuôi ngựa là một **cấp cứu ngoại khoa** — trì hoãn quá 24–48 giờ sẽ làm xấu đi đáng kể kết quả lâu dài [5].
---
## Tự chăm sóc tại nhà
Đối với hầu hết các trường hợp đau lưng cấp tính không đặc hiệu, các biện pháp không dùng thuốc dựa trên bằng chứng sau đây được coi là lựa chọn đầu tay [6][7]:
1. **Duy trì vận động.** Nằm nghỉ tại giường quá 1–2 ngày không được khuyến khích. Hướng dẫn quan trọng của ACP (2017) nhấn mạnh rằng tiếp tục hoạt động giúp phục hồi nhanh hơn so với nghỉ ngơi kéo dài [6].
2. **Chườm nóng nông.** Đắp miếng chườm nóng (40 °C) trong 20–30 phút, nhiều lần mỗi ngày có thể giảm đau và co thắt cơ. Một tổng quan Cochrane tìm thấy bằng chứng mức trung bình ủng hộ chườm nóng cho đau thắt lưng cấp tính.
3. **Kéo giãn nhẹ nhàng và bài tập vận động.** Đi bộ, nghiêng xương chậu và bài tập cat-cow giúp duy trì biên độ vận động. Tránh các hoạt động tác động mạnh trong đợt đau cấp.
4. **Chườm lạnh.** Túi đá (bọc trong vải, 15–20 phút mỗi lần) có thể hữu ích trong 48–72 giờ đầu khi tình trạng viêm chiếm ưu thế.
5. **Tư thế và công thái học đúng.** Điều chỉnh chiều cao bàn làm việc, sử dụng gối tựa lưng và tránh ngồi lâu (> 30–45 phút không nghỉ giải lao).
6. **Phương pháp thân-tâm.** Yoga, thái cực quyền và giảm stress dựa trên chánh niệm có bằng chứng ở mức trung bình cho đau thắt lưng mạn tính (NICE NG59 khuyến cáo các chương trình tập luyện nhóm) [7].
7. **Nắn chỉnh cột sống.** Có thể giúp giảm đau ngắn hạn cho đau thắt lưng cấp tính khi được thực hiện bởi chuyên gia có chuyên môn (bác sĩ nắn chỉnh, bác sĩ chỉnh hình hoặc chuyên viên vật lý trị liệu) [6].
8. **Liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT).** Được khuyến cáo cho đau bán cấp và mạn tính nhằm giải quyết hành vi sợ-né tránh và suy nghĩ thảm họa hóa [7].
---
## Thuốc không kê đơn (OTC) hữu ích
Thuốc giảm đau không kê đơn phù hợp cho việc kiểm soát ngắn hạn đau lưng không đặc hiệu mức độ nhẹ đến trung bình. Luôn đọc kỹ nhãn thuốc và tuân thủ liều tối đa hàng ngày.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Liều thường dùng ở người lớn | Cơ chế | Lưu ý chính / Chống chỉ định |
|---|---|---|---|---|
| **NSAIDs** | Ibuprofen (Advil, Motrin) | 200–400 mg mỗi 4–6 giờ (tối đa 1200 mg/ngày OTC) | Ức chế COX-1/COX-2 → giảm tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và đau | Tránh dùng ở bệnh nhân suy thận, loét dạ dày tá tràng đang hoạt động, ba tháng cuối thai kỳ. Nên dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày (ví dụ: famotidine) nếu sử dụng > 5–7 ngày. |
| **NSAIDs** | Naproxen sodium (Aleve) | 220 mg mỗi 8–12 giờ (tối đa 660 mg/ngày OTC) | Tương tự như trên; thời gian bán hủy dài hơn cho phép dùng hai lần mỗi ngày | Chống chỉ định tương tự ibuprofen. Nguy cơ tim mạch khi sử dụng kéo dài — cảnh báo đóng khung của FDA [8]. |
| **Acetaminophen (Paracetamol)** | Tylenol | 500–1000 mg mỗi 4–6 giờ (tối đa 3000 mg/ngày; một số hướng dẫn cho phép 4000 mg ở người trưởng thành khỏe mạnh) | Giảm đau trung ương — ức chế COX trung ương và kích hoạt đường serotonin đi xuống | Tránh vượt quá giới hạn liều; gây độc gan khi quá liều. Bằng chứng gần đây cho thấy hiệu quả hạn chế khi dùng đơn độc cho đau lưng [4]. |
| **NSAIDs tại chỗ** | Diclofenac gel 1 % (Voltaren) | Bôi 4 g lên vùng bị đau, tối đa 4 lần/ngày | Ức chế COX tại chỗ với hấp thu toàn thân thấp hơn | Hữu ích khi chống chỉ định NSAIDs đường uống. Không bôi lên vùng da bị tổn thương. |
| **Thuốc kích ứng tại chỗ** | Menthol/capsaicin (Icy Hot, Salonpas) | Bôi lên vùng bị đau 3–4 lần/ngày | Menthol kích hoạt TRPM8 (làm mát); capsaicin làm cạn kiệt chất P | Có thể kích ứng da. Rửa tay sau khi bôi. Bằng chứng chất lượng cao còn hạn chế, nhưng nhìn chung an toàn. |
**Lưu ý quan trọng về acetaminophen:** Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quan trọng năm 2014 (thử nghiệm PACE) cho thấy paracetamol không hiệu quả hơn giả dược cho đau thắt lưng cấp tính, mặc dù thuốc vẫn hữu ích khi dùng phối hợp và được dung nạp tốt [4]. NSAIDs thường được ưu tiên làm thuốc giảm đau OTC đầu tay cho đau lưng theo hướng dẫn ACP 2017 [6].
---
## Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn thường được dành cho trường hợp đau mức độ trung bình đến nặng không đáp ứng với thuốc OTC, hoặc khi xác định được bệnh lý cụ thể (ví dụ: bệnh lý rễ thần kinh, bệnh viêm). Việc kê đơn khác nhau tùy theo quốc gia; dưới đây là các nhóm thuốc thường gặp.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Chỉ định | Lưu ý chính |
|---|---|---|---|
| **NSAIDs liều kê đơn** | Meloxicam 7,5–15 mg/ngày; Celecoxib 200 mg/ngày | Đau viêm hoặc cơ học mức độ trung bình | Celecoxib (chọn lọc COX-2) có nguy cơ tiêu hóa thấp hơn nhưng nguy cơ tim mạch tương đương. Theo dõi chức năng thận. |
| **Thuốc giãn cơ** | Cyclobenzaprine 5–10 mg x 3 lần/ngày; Tizanidine 2–4 mg x 3 lần/ngày; Methocarbamol | Co thắt cơ cấp tính (ngắn hạn, ≤ 2 tuần) | An thần là tác dụng phụ chính. Tránh dùng ở người cao tuổi (tiêu chí Beers). Không kết hợp với rượu hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương. |
| **Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs)** | Amitriptyline 10–75 mg trước khi ngủ | Đau lưng mạn tính, đặc biệt kèm rối loạn giấc ngủ hoặc thành phần đau thần kinh | Bắt đầu liều thấp, tăng dần từ từ. Tác dụng phụ kháng cholinergic. Nên đo ECG ở bệnh nhân > 45 tuổi. |
| **SNRIs** | Duloxetine 30–60 mg/ngày | Đau cơ xương mạn tính (được FDA phê duyệt cho đau thắt lưng mạn tính) | Buồn nôn thường gặp lúc đầu. Giảm liều từ từ khi ngừng thuốc. Tránh dùng với MAOIs. |
| **Gabapentinoids** | Gabapentin 300–1200 mg x 3 lần/ngày; Pregabalin 75–150 mg x 2 lần/ngày | Thành phần đau rễ thần kinh / đau thần kinh | Bằng chứng cho đau lưng không đặc hiệu còn hạn chế. An thần phụ thuộc liều. NICE không khuyến cáo gabapentinoids cho đau thắt lưng không đặc hiệu [7]. |
| **Corticosteroid đường uống** | Prednisone giảm liều (ví dụ: 60 mg → giảm dần trong 5–7 ngày) | Bệnh lý rễ thần kinh cấp tính nặng (còn tranh cãi) | Chỉ dùng ngắn hạn. Tăng đường huyết, mất ngủ, thay đổi tâm trạng. Bằng chứng về lợi ích lâu dài còn hạn chế [5]. |
| **Tiêm steroid ngoài màng cứng** | Methylprednisolone hoặc dexamethasone (dưới hướng dẫn soi huỳnh quang) | Bệnh lý rễ thần kinh hoặc hẹp ống sống kháng trị sau 6 tuần điều trị bảo tồn | Được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa đau hoặc bác sĩ X quang can thiệp. Có thể giảm đau trong vài tuần đến vài tháng; giới hạn tiêm lặp lại ≤ 3 lần mỗi năm. |
| **Thuốc giảm đau opioid** | Tramadol 50–100 mg mỗi 6 giờ; Oxycodone/acetaminophen (chỉ dùng đợt ngắn) | Đau cấp tính nặng không đáp ứng với tất cả các biện pháp khác | **Biện pháp cuối cùng.** Hướng dẫn ACP và CDC khuyến cáo mạnh mẽ không dùng opioid cho đau lưng mạn tính do nguy cơ nghiện và thiếu lợi ích lâu dài [6]. Chỉ dùng đợt ngắn (≤ 3–5 ngày) khi lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ. |
**Ai kê đơn:** Bác sĩ chăm sóc ban đầu, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình, bác sĩ phục hồi chức năng (PM&R), bác sĩ thần kinh và bác sĩ chuyên khoa đau có thể kê đơn hoặc chuyển tuyến tùy theo mức độ phức tạp.
---
## Xét nghiệm thường được chỉ định
Hầu hết các trường hợp đau lưng cấp tính không đặc hiệu **không** cần xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh. Xét nghiệm được chỉ định khi có các dấu hiệu cảnh báo, đau kéo dài quá 4–6 tuần, hoặc nghi ngờ chẩn đoán cụ thể [3].
| Xét nghiệm | Lý do chỉ định | Khi nào được chỉ định |
|---|---|---|
| **Công thức máu toàn phần (CBC)** ([chi tiết](/tests/complete-blood-count)) | Bạch cầu tăng có thể gợi ý nhiễm trùng; thiếu máu có thể gợi ý bệnh ác tính hoặc bệnh mạn tính | Sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, nghi ngờ nhiễm trùng hoặc khối u |
| **Tốc độ máu lắng (ESR)** ([chi tiết](/tests/esr)) | Dấu ấn viêm không đặc hiệu; tăng trong nhiễm trùng, bệnh ác tính và viêm cột sống huyết thanh âm tính | Tuổi > 50 với đau mới khởi phát, nghi ngờ viêm cột sống dính khớp |
| **Protein phản ứng C (CRP)** ([chi tiết](/tests/crp)) | Chất phản ứng giai đoạn cấp đặc hiệu hơn ESR; tăng nhanh trong nhiễm trùng vi khuẩn | Nghi ngờ viêm đĩa đệm, áp xe ngoài màng cứng hoặc viêm tủy xương |
| **HLA-B27** ([chi tiết](/tests/hla-b27)) | Dương tính ở ~90 % bệnh nhân viêm cột sống dính khớp (quần thể người da trắng) | Người trẻ (< 45 tuổi) với đau lưng kiểu viêm (cứng buổi sáng > 30 phút, cải thiện khi vận động) |
| **Canxi huyết thanh, phosphatase kiềm, phosphate** | Tầm soát bệnh xương chuyển hóa (bệnh Paget, nhuyễn xương, cường cận giáp) | Gãy xẹp không rõ nguyên nhân, đau xương lan tỏa |
| **Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA)** ([chi tiết](/tests/psa)) | Ung thư tuyến tiền liệt thường di căn đến cột sống thắt lưng | Nam giới > 50 tuổi với đau tiến triển và có dấu hiệu cảnh báo |
| **Tổng phân tích nước tiểu** ([chi tiết](/tests/urinalysis)) | Bệnh lý thận (viêm bể thận, sỏi thận) có thể biểu hiện bằng đau hông/lưng | Đau góc sườn-sống, tiểu buốt, tiểu máu |
| **Vitamin D (25-hydroxyvitamin D)** ([chi tiết](/tests/vitamin-d)) | Thiếu hụt có thể góp phần vào đau cơ xương mạn tính và nguy cơ loãng xương | Đau mạn tính, ít tiếp xúc ánh nắng, yếu tố nguy cơ loãng xương |
| **DEXA scan (đo mật độ xương)** | Chẩn đoán loãng xương/thiểu xương — hướng dẫn quản lý nguy cơ gãy xương | Phụ nữ sau mãn kinh, nam giới > 70 tuổi, hoặc bất kỳ ai có gãy xương do giòn xương |
**Lưu ý về chẩn đoán hình ảnh:** X-quang thường quy là lựa chọn đầu tay khi nghi ngờ gãy xương hoặc bất thường cấu trúc. MRI là tiêu chuẩn vàng để đánh giá bệnh lý đĩa đệm, chèn ép tủy sống, nhiễm trùng và khối u. CT được sử dụng khi chống chỉ định MRI. Chụp hình ảnh thường quy cho đau lưng cấp tính không đặc hiệu **không được khuyến cáo** và có thể dẫn đến các can thiệp không cần thiết [3][7].
---
## Các nhóm đối tượng đặc biệt
### Trẻ em và Thanh thiếu niên
Đau lưng ở trẻ em ít phổ biến hơn ở người lớn và cần ngưỡng thấp hơn để tiến hành thăm dò. Các nguyên nhân tiềm ẩn bao gồm ly sụn eo đốt sống (gãy xương do stress ở eo đốt sống — thường gặp ở vận động viên trẻ), bệnh Scheuermann, vẹo cột sống, nhiễm trùng và hiếm khi là khối u. **Liều thuốc cho trẻ em luôn phải do bác sĩ của trẻ xác định** — không ngoại suy liều OTC của người lớn. Ibuprofen thường được dùng liều 5–10 mg/kg mỗi 6–8 giờ ở trẻ ≥ 6 tháng tuổi (theo hướng dẫn của AAP), nhưng cần có xác nhận của bác sĩ.
### Phụ nữ mang thai
Đau lưng ảnh hưởng đến 50–80 % phụ nữ mang thai, do tình trạng lỏng dây chằng do hormone (relaxin), dịch chuyển trọng tâm về phía trước và tăng cân. Điều trị tập trung vào các biện pháp không dùng thuốc:
- Yoga tiền sản và bài tập dưới nước
- Đai nâng đỡ vùng chậu
- Vật lý trị liệu
**Lưu ý về thuốc trong thai kỳ:**
- **Acetaminophen** — thường được coi là thuốc giảm đau đường uống an toàn nhất (phân loại FDA không còn được gán chính thức sau thay đổi nhãn 2015, nhưng trước đây là Loại B).
- **NSAIDs** — nên tránh sau tuần thứ 20 của thai kỳ do nguy cơ đóng sớm ống động mạch và thiểu ối (thông báo an toàn thuốc của FDA, 2020) [8]. Chỉ sử dụng trước tuần 20 khi có sự đồng ý của bác sĩ.
- **Thuốc giãn cơ** — dữ liệu an toàn hạn chế; thường được tránh.
- **Opioids** — liên quan đến hội chứng cai ở trẻ sơ sinh; chỉ sử dụng dưới hướng dẫn của chuyên gia.
ACOG khuyến cáo phương pháp đa mô thức, chủ yếu không dùng thuốc [9].
### Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)
Người cao tuổi đối mặt với nguy cơ cao hơn từ cả nguyên nhân gây đau lưng (gãy xương do loãng xương, hẹp ống sống, bệnh ác tính) và các phương pháp điều trị:
- **NSAIDs:** Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, suy thận và biến cố tim mạch. Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Cân nhắc NSAIDs tại chỗ là lựa chọn an toàn hơn.
- **Thuốc giãn cơ:** Nằm trong **Tiêu chí Beers** là thuốc có thể không phù hợp ở người cao tuổi do tác dụng an thần và nguy cơ ngã.
- **Opioids:** Tăng nhạy cảm; bắt đầu ở 25–50 % liều thường dùng ở người trưởng thành. Nguy cơ ngã và suy hô hấp tăng cao.
- **Acetaminophen:** Thường được ưu tiên làm thuốc giảm đau đường uống đầu tay, nhưng liều tối đa có thể cần giảm xuống 2000 mg/ngày ở bệnh nhân suy gan hoặc sử dụng rượu.
- Ưu tiên vật lý trị liệu, phòng ngừa ngã và điều trị loãng xương (bisphosphonates, canxi, vitamin D) khi có chỉ định.
### Vận động viên
Đau lưng liên quan đến thể thao rất phổ biến, đặc biệt trong các môn thể thao có động tác duỗi và xoay lặp đi lặp lại (thể dục dụng cụ, cricket, tennis). Các lưu ý chính:
- **Ly sụn eo đốt sống** nên được nghi ngờ ở bất kỳ vận động viên trẻ nào có đau thắt lưng khi duỗi kéo dài > 2 tuần. SPECT-CT hoặc MRI là phương tiện chẩn đoán ưu tiên.
- Nghỉ ngơi tương đối khỏi hoạt động gây bệnh, nẹp và phục hồi chức năng tiến triển là phương pháp điều trị chủ yếu.
- NSAIDs nên được sử dụng thận trọng trong thời gian thi đấu do khả năng che giấu chấn thương. Một số tổ chức thể thao có quy định về các loại thuốc cụ thể.
- Quyết định trở lại thi đấu nên được hướng dẫn bởi bác sĩ y học thể thao.
---
## Khi nào cần chuyển tuyến
Sử dụng các ngưỡng sau đây làm hướng dẫn chung:
### Khám bác sĩ đa khoa / Chăm sóc ban đầu trong ngày
- Đau lưng mới kèm bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào (xem ở trên) không đe dọa tính mạng ngay lập tức
- Đau kéo dài quá 4–6 tuần mà không cải thiện dù đã tự chăm sóc
- Triệu chứng thần kinh nhẹ (tê rần, tê bì từng đợt) mà không có yếu vận động
- Các đợt tái phát ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày hoặc công việc
### Khám cấp cứu ngoại trú (trong ngày hoặc trong vòng 24 giờ)
- Đau chân theo rễ thần kinh mức độ trung bình kèm tê hoặc yếu mới xuất hiện
- Đau lưng kèm sốt < 38,5 °C và không có bất ổn huyết động
- Đau sau chấn thương mức độ trung bình (ví dụ: chấn thương thể thao, ngã khi đang đứng)
- Không thể chịu sức nặng hoặc thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày
### Phòng cấp cứu / Gọi cấp cứu 115
- **Hội chứng đuôi ngựa**: mất cảm giác vùng yên ngựa, rối loạn bàng quang/đại tiện, yếu hai chân
- Nghi ngờ áp xe hoặc tụ máu ngoài màng cứng cột sống (sốt + thiếu hụt thần kinh, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc đang dùng thuốc chống đông)
- Chấn thương nặng (cơ chế năng lượng cao — tai nạn giao thông, ngã từ trên cao)
- Dấu hiệu vỡ phình động mạch chủ bụng (đau dữ dội như xé, hạ huyết áp, khối đập theo nhịp)
- Khởi phát cấp tính yếu nặng hoặc liệt hai chi dưới
**Nguyên tắc chung:** Khi nghi ngờ, hãy thiên về việc tìm kiếm đánh giá y khoa sớm hơn là muộn hơn. Đánh giá sớm các triệu chứng cảnh báo có thể cứu mạng sống và bảo tồn chức năng.
---
## References
[1] GBD 2017 Disease and Injury Incidence and Prevalence Collaborators. Global, regional, and national incidence, prevalence, and years lived with disability for 354 diseases and injuries for 195 countries and territories, 1990–2017: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2017. *Lancet*. 2018;392(10159):1789-1858. PMID:30496104.
[2] Hartvigsen J, Hancock MJ, Kongsted A, et al. What low back pain is and why we need to pay attention. *Lancet*. 2018;391(10137):2356-2367. PMID:29573870.
[3] Maher C, Underwood M, Buchbinder R. Non-specific low back pain. *Lancet*. 2017;389(10070):736-747. PMID:27745712.
[4] Williams CM, Maher CG, Latimer J, et al. Efficacy of paracetamol for acute low-back pain: a double-blind, randomised controlled trial (PACE). *Lancet*. 2014;384(9954):1586-1596. PMID:25064594.
[5] Deyo RA, Mirza SK. Clinical practice. Herniated lumbar intervertebral disk. *N Engl J Med*. 2016;374(18):1763-1772. PMID:27144851.
[6] Qaseem A, Wilt TJ, McLean RM, Forciea MA; Clinical Guidelines Committee of the American College of Physicians. Noninvasive treatments for acute, subacute, and chronic low back pain: a clinical practice guideline from the American College of Physicians. *Ann Intern Med*. 2017;166(7):514-530. PMID:28192789.
[7] National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Low back pain and sciatica in over 16s: assessment and management. NICE guideline [NG59]. Published November 2016, updated December 2020. Available at: https://www.nice.org.uk/guidance/ng59.
[8] U.S. Food and Drug Administration. FDA Drug Safety Communication: FDA recommends avoiding use of NSAIDs in pregnancy at 20 weeks or later. October 2020. Available at: https://www.fda.gov/drugs/drug-safety-and-availability.
[9] American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). ACOG Committee Opinion No. 711: Opioid use and opioid use disorder in pregnancy. *Obstet Gynecol*. 2017;130(2):e81-e94. PMID:28742676.
[10] Foster NE, Anema JR, Cherkin D, et al. Prevention and treatment of low back pain: evidence, challenges, and promising directions. *Lancet*. 2018;391(10137):2368-2383. PMID:29573872.
---
*Cập nhật lần cuối: Tháng 4 năm 2026. Bài viết này được phản biện chuyên gia và chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung. Bài viết không cấu thành tư vấn y khoa. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn để được tư vấn phù hợp với tình trạng cá nhân.*
PillsCard
Loading PillsCard…
Loading the latest data0%