## Tổng quan
Lo âu là một phản ứng cảm xúc bình thường, đặc trưng bởi cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về các sự kiện có kết quả không chắc chắn. Khi lo âu trở nên dai dẳng, quá mức và không tương xứng với các mối đe dọa thực tế — gây ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày — tình trạng này có thể cấu thành rối loạn lo âu lâm sàng, được phân loại theo mã ICD-10 F41.
Rối loạn lo âu nằm trong số các bệnh lý tâm thần phổ biến nhất trên toàn thế giới. Theo dữ liệu dịch tễ học, khoảng 31% người trưởng thành tại Hoa Kỳ trải qua rối loạn lo âu ở một thời điểm nào đó trong đời, với tỷ lệ hiện mắc 12 tháng khoảng 18% [7]. Trên toàn cầu, Tổ chức Y tế Thế giới ước tính rằng 301 triệu người đang sống với rối loạn lo âu tính đến năm 2019, khiến đây trở thành tình trạng sức khỏe tâm thần phổ biến nhất.
Mọi người tìm kiếm thông tin về lo âu vì nhiều lý do: để hiểu liệu các triệu chứng của họ có "bình thường" không, để xác định các nguyên nhân tiềm ẩn, để tìm các chiến lược đối phó dựa trên bằng chứng, và để xác định khi nào cần sự trợ giúp chuyên môn. Bài viết này cung cấp một tổng quan toàn diện, dựa trên bằng chứng để giúp người đọc đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe của mình.
Lo âu biểu hiện qua sự kết hợp của các triệu chứng tâm lý (lo lắng quá mức, suy nghĩ chạy đua, khó tập trung, dễ cáu gắt) và các triệu chứng thể chất (tim đập nhanh, căng cơ, ra mồ hôi, rối loạn tiêu hóa, khó thở, chóng mặt). Các biểu hiện thể chất thường khiến người bệnh đi khám, nghĩ rằng mình mắc bệnh tim mạch hoặc hô hấp.
## Nguyên nhân thường gặp
Lo âu phát sinh từ sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường. Các nguyên nhân sau được xếp hạng gần đúng theo tần suất trong thực hành lâm sàng:
### 1. Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
Là tình trạng lo âu được chẩn đoán phổ biến nhất, GAD bao gồm lo lắng mạn tính, quá mức về nhiều lĩnh vực trong cuộc sống. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến rối loạn điều hòa mạch thần kinh hạnh nhân-vỏ não trước trán, thay đổi dẫn truyền thần kinh GABAergic và serotonergic, và tăng hoạt động của trục dưới đồi-tuyến yên-thượng thận (HPA) [2]. Tính di truyền ước tính khoảng 30–40%.
### 2. Lo âu tình huống / liên quan đến stress
Các tác nhân gây stress cấp tính trong cuộc sống — mất việc, khó khăn trong quan hệ, áp lực tài chính, lo ngại về sức khỏe — kích hoạt phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy" của hệ thần kinh giao cảm. Tăng cortisol kéo dài do stress mạn tính có thể làm nhạy cảm hóa các mạch thần kinh sợ hãi, hạ ngưỡng cho các phản ứng lo âu trong tương lai.
### 3. Các bệnh lý nội khoa
Nhiều bệnh lý nội khoa tạo ra các triệu chứng lo âu thông qua cơ chế sinh lý trực tiếp:
- **Rối loạn tuyến giáp** (cường giáp): Hormone tuyến giáp dư thừa làm tăng tốc độ chuyển hóa và độ nhạy cảm với catecholamine
- **Bệnh lý tim mạch**: Rối loạn nhịp tim, sa van hai lá, suy tim
- **Bệnh lý hô hấp**: Hen suyễn, COPD, thuyên tắc phổi
- **Bệnh lý thần kinh**: Rối loạn tiền đình, động kinh thùy thái dương
- **Rối loạn nội tiết**: U tủy thượng thận, hạ đường huyết, hội chứng Cushing
### 4. Lo âu do chất gây ra
Caffeine, chất kích thích (amphetamine, cocaine), cần sa (đặc biệt các chủng THC cao), hội chứng cai rượu, hội chứng cai benzodiazepine, và một số thuốc (corticosteroid, hormone tuyến giáp, thuốc thông mũi, một số thuốc trị hen) có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm lo âu thông qua cơ chế giao cảm hoặc GABAergic.
### 5. Rối loạn hoảng sợ
Các cơn hoảng sợ bất ngờ tái diễn — các đợt sợ hãi dữ dội đột ngột đạt đỉnh trong vài phút — kèm theo lo lắng dai dẳng về các cơn trong tương lai. Liên quan đến tăng nhạy cảm hệ thống báo động ngạt thở của não và điều kiện hóa nội cảm thụ [2].
### 6. Rối loạn lo âu xã hội
Sợ hãi rõ rệt các tình huống xã hội nơi người bệnh có thể bị đánh giá. Liên quan đến tăng phản ứng hạnh nhân với mối đe dọa xã hội được nhận thức và giảm kiểm soát điều hòa vỏ não trước trán.
### 7. Các bệnh đồng mắc tâm thần khác
Lo âu thường đồng mắc với rối loạn trầm cảm chủ yếu (tỷ lệ đồng mắc lên đến 60%), PTSD, OCD và ADHD. Các nền tảng thần kinh sinh học chung — đặc biệt là các con đường serotonin và norepinephrine — là cơ sở cho sự chồng chéo này.
## DẤU HIỆU NGUY HIỂM
Các dấu hiệu sau đây cần được **chăm sóc y tế ngay lập tức** (gọi cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu):
- **Đau ngực, cảm giác ép hoặc tức ngực** — đặc biệt kèm đau hàm/cánh tay, khó thở hoặc vã mồ hôi (cần loại trừ nhồi máu cơ tim)
- **Ý tưởng tự sát đang hoạt động** — suy nghĩ về tự gây hại, có kế hoạch hoặc ý định hành động
- **Cơn hoảng sợ nặng kèm không thở được** — tím tái, giảm bão hòa oxy
- **Đau đầu dữ dội đột ngột** ("đau đầu sét đánh") kèm lo âu — có thể chỉ ra xuất huyết dưới nhện
- **Triệu chứng sau khi dùng chất** — có thể quá liều hoặc ngộ độc
- **Dấu hiệu phản vệ** — lo âu kèm mề đay, sưng họng, hạ huyết áp
- **Lú lẫn, mất định hướng hoặc loạn thần mới khởi phát** kèm theo lo âu
- **Co giật** xảy ra cùng các giai đoạn lo âu
- **Hội chứng cai rượu hoặc benzodiazepine nặng** — run, nhịp tim nhanh, ảo giác, sốt (nguy cơ sảng run, có thể gây tử vong)
- **Nhịp tim >150 bpm khi nghỉ** hoặc rối loạn nhịp tim mới khởi phát
> **Quan trọng:** Nhiều dấu hiệu nguy hiểm này giống triệu chứng lo âu. Khi nghi ngờ, hãy đi cấp cứu để được đánh giá. Luôn an toàn hơn khi loại trừ các tình trạng đe dọa tính mạng.
## Tự chăm sóc tại nhà
Các chiến lược không dùng thuốc dựa trên bằng chứng có thể giảm đáng kể mức độ lo âu. Một phân tích tổng hợp năm 2017 chứng minh rằng tập thể dục thường xuyên tạo ra hiệu quả giảm lo âu có ý nghĩa lâm sàng, tương đương với một số phương pháp điều trị hàng đầu [5].
### Hoạt động thể chất
- **Tập aerobic**: 150 phút/tuần hoạt động cường độ trung bình (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội) giảm đáng kể triệu chứng lo âu [5]
- **Tập kháng lực**: 2–3 buổi mỗi tuần đã chứng minh lợi ích giảm lo âu
- **Yoga**: Nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng ủng hộ yoga như liệu pháp bổ trợ điều trị lo âu
### Kỹ thuật thở và thư giãn
- **Thở cơ hoành**: Thở chậm (4–6 nhịp/phút) kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm qua kích thích dây phế vị
- **Thư giãn cơ tiến triển (PMR)**: Hệ thống căng và thả các nhóm cơ giúp giảm kích thích sinh lý
- **Kỹ thuật thở 4-7-8**: Hít vào 4 giây, giữ 7 giây, thở ra 8 giây
### Chiến lược nhận thức-hành vi
- **Thách thức suy nghĩ**: Nhận diện và tái cấu trúc các kiểu suy nghĩ thảm họa hóa hoặc méo mó
- **Lịch lo lắng**: Ấn định một khoảng thời gian cụ thể 15–20 phút mỗi ngày để lo lắng, hoãn các suy nghĩ lo âu đến khung giờ đó
- **Thực hành phơi nhiễm**: Dần dần đối mặt với các tình huống tránh né theo một hệ thống thứ bậc
Các nguyên tắc liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT), ngay cả khi tự thực hành, có bằng chứng mạnh về giảm lo âu [3].
### Thay đổi lối sống
- **Vệ sinh giấc ngủ**: Duy trì giờ ngủ-thức nhất quán; mục tiêu 7–9 giờ. Thiếu ngủ làm trầm trọng thêm lo âu đáng kể
- **Giảm caffeine**: Hạn chế dưới 200 mg/ngày hoặc loại bỏ hoàn toàn; caffeine đối kháng thụ thể adenosine và kích hoạt hệ thần kinh giao cảm
- **Giảm rượu**: Mặc dù ban đầu có tác dụng giảm lo âu, rượu phá vỡ cấu trúc giấc ngủ và gây lo âu dội ngược
- **Giải độc kỹ thuật số**: Hạn chế tiêu thụ tin tức và mạng xã hội, đặc biệt trước khi ngủ
- **Thiền chánh niệm**: 10–20 phút mỗi ngày; các phân tích tổng hợp ủng hộ mức hiệu ứng trung bình cho giảm lo âu
### Xã hội và môi trường
- Duy trì các kết nối xã hội và mạng lưới hỗ trợ
- Dành thời gian trong thiên nhiên (bằng chứng ủng hộ giảm cortisol)
- Viết nhật ký hoặc viết biểu cảm
- Lịch trình sinh hoạt hàng ngày có cấu trúc để giảm sự không chắc chắn
## Thuốc không kê đơn hỗ trợ
Các lựa chọn không kê đơn cho lo âu có hiệu quả hạn chế so với thuốc kê đơn. Các loại sau có thể giảm nhẹ lo âu mức độ nhẹ, mặc dù chất lượng bằng chứng khác nhau.
| Nhóm | Ví dụ | Liều người lớn thông thường | Cơ chế | Lưu ý / Chống chỉ định |
|------|-------|----------------------------|--------|------------------------|
| Kháng histamine (an thần) | Diphenhydramine (Benadryl) | 25–50 mg khi cần (tối đa 300 mg/ngày) | Đối kháng thụ thể H1; ức chế thần kinh trung ương | An thần, tác dụng kháng cholinergic. Tránh ở người cao tuổi, phì đại tiền liệt tuyến, tăng nhãn áp. Không dùng dài hạn |
| Thảo dược — Oải hương | Silexan (viên nang tinh dầu oải hương) | 80–160 mg/ngày | Điều hòa kênh canxi phụ thuộc điện thế; ức chế thụ thể NMDA | Dung nạp tốt nói chung; có thể khó chịu tiêu hóa. Bằng chứng từ nhiều RCT ủng hộ hiệu quả đối với lo âu dưới ngưỡng [4] |
| Thảo dược — Lạc tiên | Chiết xuất Passiflora incarnata | 250–500 mg/ngày | Hoạt tính GABAergic | Bằng chứng hạn chế nhưng hứa hẹn; có thể gây an thần. Tránh trong thai kỳ |
| Thảo dược — Hoa cúc | Chiết xuất Matricaria chamomilla | 220–1.100 mg/ngày | Apigenin gắn kết thụ thể benzodiazepine | Một RCT cho thấy lợi ích trong GAD; nhìn chung an toàn. Tránh dùng cùng thuốc chống đông |
| Amino acid | L-Theanine | 200–400 mg/ngày | Thúc đẩy sóng não alpha; điều hòa glutamate và GABA | Có trong trà xanh; dung nạp tốt; bằng chứng khiêm tốn |
| Bổ sung khoáng chất | Magnesium (glycinate hoặc citrate) | 200–400 mg/ngày | Điều hòa thụ thể NMDA; điều hòa trục HPA | Có thể hữu ích nếu thiếu hụt; tiêu chảy ở liều cao (đặc biệt citrate). Kiểm tra chức năng thận |
| Thảo dược — Nữ lang | Valeriana officinalis | 300–600 mg trước khi ngủ | Ức chế tái hấp thu GABA yếu | Chủ yếu cho lo âu liên quan đến giấc ngủ; bằng chứng không nhất quán. Tránh dùng cùng thuốc an thần |
**Lưu ý quan trọng:**
- Các lựa chọn không kê đơn thường chỉ phù hợp cho lo âu nhẹ, theo tình huống
- Các sản phẩm thảo dược không được tiêu chuẩn hóa; chất lượng khác nhau giữa các thương hiệu
- Luôn thông báo cho bác sĩ về các thực phẩm chức năng bạn đang dùng, vì có thể xảy ra tương tác với thuốc kê đơn
- Diphenhydramine không nên sử dụng thường xuyên cho lo âu do dung nạp thuốc, ảnh hưởng nhận thức và gánh nặng kháng cholinergic
## Thuốc kê đơn
Thuốc giảm lo âu kê đơn được chỉ định khi lo âu gây suy giảm đáng kể chức năng hàng ngày, khi các biện pháp tự chăm sóc không đủ, hoặc khi một rối loạn lo âu chính thức được chẩn đoán. Điều trị cần được khởi đầu và theo dõi bởi bác sĩ có chuyên môn (bác sĩ đa khoa, bác sĩ tâm thần, hoặc điều dưỡng chuyên khoa tâm thần).
| Nhóm | Ví dụ | Liều người lớn thông thường | Cơ chế | Cân nhắc chính |
|------|-------|----------------------------|--------|----------------|
| SSRI | Sertraline, Escitalopram, Paroxetine | Sertraline 50–200 mg/ngày; Escitalopram 10–20 mg/ngày | Ức chế tái hấp thu serotonin | Điều trị hàng đầu. 2–4 tuần để đạt hiệu quả đầy đủ. Có thể tăng lo âu ban đầu. Tác dụng phụ tình dục, rối loạn tiêu hóa |
| SNRI | Venlafaxine XR, Duloxetine | Venlafaxine 75–225 mg/ngày; Duloxetine 60–120 mg/ngày | Ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine | Hàng đầu. Theo dõi huyết áp. Hội chứng ngưng thuốc nếu dừng đột ngột |
| Buspirone | Buspirone | 15–60 mg/ngày (chia BID-TID) | Chủ vận từng phần 5-HT1A | Không gây an thần, không gây phụ thuộc. Cần 2–4 tuần để có hiệu quả. Đặc hiệu cho GAD |
| Benzodiazepine | Alprazolam, Lorazepam, Clonazepam | Thay đổi theo từng thuốc | Chất điều biến dị lập thể dương tính thụ thể GABA-A | Khởi phát nhanh. Chỉ dùng ngắn hạn hoặc cấp tính do nguy cơ phụ thuộc, dung nạp, cai thuốc. Không phải hàng đầu |
| Pregabalin | Pregabalin (Lyrica) | 150–600 mg/ngày | Phối tử tiểu đơn vị α2δ kênh canxi phụ thuộc điện thế | Được phê duyệt cho GAD tại châu Âu (chưa được FDA phê duyệt cho lo âu tại Hoa Kỳ). Bằng chứng ủng hộ hiệu quả [4] |
| Hydroxyzine | Hydroxyzine (Vistaril) | 25–100 mg đến QID | Kháng histamine H1; ức chế thần kinh trung ương | Lựa chọn thay thế không gây nghiện cho lo âu cấp. Tác dụng phụ chính là an thần |
| Chẹn beta | Propranolol | 10–40 mg khi cần | Đối kháng thụ thể β-adrenergic | Chủ yếu cho lo âu biểu diễn (triệu chứng thể chất). Không điều trị lo lắng nhận thức |
| Chống trầm cảm ba vòng | Imipramine, Clomipramine | Thay đổi | Ức chế tái hấp thu đa monoamine | Hàng hai/ba. Nhiều tác dụng phụ hơn. Hữu ích cho rối loạn hoảng sợ và các bệnh đồng mắc |
**Nguyên tắc điều trị:**
- SSRI và SNRI được coi là dược trị liệu hàng đầu cho hầu hết các rối loạn lo âu dựa trên hiệu quả, an toàn và dung nạp [4, 6]
- Benzodiazepine nói chung nên giới hạn sử dụng ngắn hạn (2–4 tuần) hoặc quản lý khủng hoảng cấp tính do nguy cơ phụ thuộc
- Kết hợp thuốc với CBT cho kết quả vượt trội so với sử dụng đơn lẻ [3]
- Thời gian điều trị thường tối thiểu 12 tháng sau khi thuyên giảm; nhiều bệnh nhân hưởng lợi từ duy trì dài hạn hơn
- Thay đổi thuốc luôn cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ; ngưng đột ngột SSRI, SNRI hoặc benzodiazepine có thể gây triệu chứng cai đáng kể
## Xét nghiệm thường được chỉ định
Khi bệnh nhân đến khám với lo âu mới khởi phát hoặc không giải thích được, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm để loại trừ các bệnh lý nội khoa giả dạng hoặc làm nặng thêm lo âu:
| Xét nghiệm | Lý do | Liên kết |
|-------------|-------|----------|
| Chức năng tuyến giáp (TSH, free T4) | Cường giáp là bệnh lý nội khoa thường gặp và có thể điều trị, giả dạng lo âu | [Thyroid Panel](/tests/thyroid-panel) |
| Công thức máu toàn phần (CBC) | Thiếu máu có thể gây nhịp tim nhanh, mệt mỏi và các triệu chứng giống lo âu | [CBC](/tests/complete-blood-count) |
| Bảng chuyển hóa toàn diện (CMP) | Rối loạn điện giải (canxi, magiê), bất thường đường huyết, chức năng gan/thận | [Metabolic Panel](/tests/comprehensive-metabolic-panel) |
| Đường huyết lúc đói / HbA1c | Hạ đường huyết và đái tháo đường kiểm soát kém có thể kích hoạt các cơn giống lo âu | [HbA1c](/tests/hba1c) |
| Xét nghiệm ma túy nước tiểu | Sử dụng chất kích thích hoặc hội chứng cai chất như yếu tố nguyên nhân | [Drug Screen](/tests/urine-drug-screen) |
| Nồng độ vitamin D | Thiếu hụt liên quan đến triệu chứng khí sắc và lo âu trong các nghiên cứu quan sát | [Vitamin D](/tests/vitamin-d) |
| Cortisol (buổi sáng) | Đánh giá hội chứng Cushing hoặc suy thượng thận nếu nghi ngờ lâm sàng | [Cortisol](/tests/cortisol) |
| Ferritin | Thiếu sắt (ngay cả khi không thiếu máu) liên quan đến lo âu và các triệu chứng bồn chồn | [Ferritin](/tests/ferritin) |
| ECG / Theo dõi tim | Loại trừ rối loạn nhịp tim khi hồi hộp là triệu chứng nổi bật | [ECG](/tests/electrocardiogram) |
| B12 và folate | Thiếu hụt có thể gây triệu chứng thần kinh tâm thần bao gồm lo âu | [Vitamin B12](/tests/vitamin-b12) |
Không phải tất cả xét nghiệm đều cần thiết cho mọi bệnh nhân. Việc lựa chọn xét nghiệm cần dựa trên biểu hiện lâm sàng, tiền sử và kết quả khám thực thể.
## Các nhóm dân số đặc biệt
### Trẻ em và vị thành niên
- Rối loạn lo âu ảnh hưởng khoảng 7% trẻ em từ 3–17 tuổi
- Biểu hiện có thể khác với người lớn: cáu gắt, từ chối đi học, phàn nàn thể chất (đau bụng, đau đầu), bám dính, ăn vạ
- **Điều trị hàng đầu** là CBT điều chỉnh theo mức phát triển; bằng chứng mạnh ủng hộ hiệu quả của nó ở nhóm nhi khoa
- **Dược trị liệu**: SSRI (cụ thể fluoxetine, sertraline và fluvoxamine) có bằng chứng mạnh nhất trong lo âu nhi khoa. Liều lượng luôn cần được xác định bởi bác sĩ nhi khoa và bắt đầu ở liều thấp hơn khoảng liều người lớn
- **Cảnh báo khung đen của FDA**: Tất cả thuốc chống trầm cảm mang cảnh báo về tăng ý tưởng tự sát ở bệnh nhân dưới 25 tuổi; theo dõi chặt chẽ là cần thiết trong giai đoạn khởi đầu
- Benzodiazepine thường được tránh ở trẻ em do phản ứng nghịch lý và lo ngại về phát triển
- Liều nhi khoa của bất kỳ thuốc nào cần được quản lý riêng bởi bác sĩ nhi khoa có chuyên môn
### Mang thai và cho con bú
- Rối loạn lo âu phổ biến trong thai kỳ (tỷ lệ ~15–20%)
- **Các phương pháp không dùng thuốc** (CBT, thư giãn, tập thể dục) được ưu tiên là hàng đầu
- **SSRI**: Thường được cân nhắc khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Sertraline và escitalopram thường được ưu tiên do dữ liệu an toàn đáng tin cậy hơn. Paroxetine liên quan đến tăng nhẹ nguy cơ dị tật tim (FDA phân loại D)
- **Benzodiazepine**: Liên quan đến các nguy cơ tiềm ẩn bao gồm an thần sơ sinh, hội chứng cai, và nguy cơ hở hàm ếch (đang tranh cãi) khi phơi nhiễm trong ba tháng đầu. Thường tránh khi có thể
- **Buspirone**: Dữ liệu hạn chế trên người mang thai; thường không phải lựa chọn đầu tiên
- Tất cả quyết định dùng thuốc trong thai kỳ cần có sự đồng thuận giữa bệnh nhân, bác sĩ sản khoa và bác sĩ tâm thần
- Bản thân lo âu của mẹ không được điều trị cũng mang nguy cơ: sinh non, nhẹ cân, biến chứng sau sinh
- **Cho con bú**: Sertraline có mức phơi nhiễm cho trẻ sơ sinh thấp nhất được biết qua sữa mẹ; đánh giá lợi ích-nguy cơ cá nhân là cần thiết
### Người cao tuổi (≥65 tuổi)
- Lo âu ở người cao tuổi thường bị chẩn đoán thiếu và thường đồng mắc với trầm cảm, suy giảm nhận thức hoặc bệnh nội khoa
- **Cân nhắc dược trị liệu**:
- SSRI: Bắt đầu ở nửa liều người lớn thông thường; escitalopram được ưu tiên vì ít tương tác thuốc hơn
- Benzodiazepine: **Khuyến cáo mạnh tránh dùng** theo Tiêu chí Beers do nguy cơ ngã, suy giảm nhận thức, sảng và kích thích nghịch lý
- Buspirone: Có thể là lựa chọn giảm lo âu an toàn hơn ở nhóm dân số này
- Thuốc kháng cholinergic (diphenhydramine, hydroxyzine liều cao): Tránh do suy giảm nhận thức, bí tiểu, táo bón
- Cần đánh giá nguy cơ ngã với bất kỳ thuốc an thần nào
- Tương tác đa thuốc là mối lo ngại lớn; đối chiếu thuốc là rất quan trọng
- CBT điều chỉnh cho người cao tuổi có hiệu quả và nên được đề nghị
### Vận động viên
- Lo âu biểu diễn phổ biến và có thể không cấu thành rối loạn
- **Propranolol** có thể được sử dụng cho triệu chứng thể chất liên quan đến biểu diễn (run, nhịp tim nhanh) nhưng bị WADA cấm trong một số môn thể thao (bắn cung, bắn súng)
- Bản thân tập thể dục có tác dụng giảm lo âu, nhưng hội chứng quá tải tập luyện có thể nghịch lý làm tăng lo âu
- SSRI không bị cấm bởi hầu hết các cơ quan chống doping nhưng có thể ảnh hưởng hiệu suất qua mệt mỏi hoặc thay đổi cân nặng
- Caffeine và các thực phẩm chức năng kích thích trước tập có thể làm nặng lo âu
- Vận động viên cần được sàng lọc thiếu hụt năng lượng tương đối trong thể thao (RED-S), có thể biểu hiện với triệu chứng khí sắc và lo âu
- Rối loạn giấc ngủ do di chuyển hoặc lịch thi đấu có thể làm trầm trọng thêm lo âu
## Khi nào cần chuyển tuyến
Sử dụng các ngưỡng sau để hướng dẫn quyết định chuyển tuyến:
### Tự quản lý tại nhà
- Lo âu nhẹ, theo tình huống, hết khi loại bỏ tác nhân gây stress
- Lo âu đáp ứng với các biện pháp tự chăm sóc trong 1–2 tuần
- Không suy giảm chức năng hàng ngày, công việc hoặc các mối quan hệ
### Đặt lịch hẹn với bác sĩ đa khoa (trong 1–2 tuần)
- Lo âu kéo dài >2 tuần dù đã tự chăm sóc
- Lo âu bắt đầu ảnh hưởng đến công việc, giấc ngủ hoặc các mối quan hệ
- Triệu chứng thể chất mới (hồi hộp, rối loạn tiêu hóa) kèm lo âu
- Mong muốn thảo luận về các lựa chọn thuốc
- Tiền sử gia đình có rối loạn lo âu và triệu chứng ngày càng tăng
### Khám trong ngày hoặc ngày hôm sau
- Cơn hoảng sợ xảy ra lần đầu tiên
- Suy giảm chức năng đáng kể (không thể làm việc, ra khỏi nhà hoặc duy trì trách nhiệm)
- Lo âu kèm triệu chứng thể chất mới cần đánh giá y tế
- Triệu chứng xấu đi mặc dù đang điều trị
- Tác dụng phụ của thuốc gây lo ngại
### Cấp cứu — tìm kiếm trợ giúp ngay lập tức
- Suy nghĩ tự sát hoặc tự gây hại (gọi đường dây nóng tư vấn tâm lý tại quốc gia bạn)
- Đau ngực hoặc triệu chứng có thể chỉ ra cấp cứu tim mạch
- Cơn hoảng sợ nặng với cảm giác sắp chết và không thể tự kiểm soát
- Triệu chứng cai chất (run, co giật, ảo giác)
- Triệu chứng loạn thần (ảo giác, hoang tưởng) kèm lo âu
- Không thể ăn, uống hoặc tự chăm sóc bản thân do mức độ nặng
> **Nguồn hỗ trợ khủng hoảng:** Tại Hoa Kỳ, gọi hoặc nhắn **988** (Suicide & Crisis Lifeline). Tại Vương quốc Anh, gọi **116 123** (Samaritans). Trong trường hợp nguy hiểm tức thì, gọi số cấp cứu địa phương của bạn.
## Tài liệu tham khảo
[1] Bandelow B, Michaelis S. Epidemiology of anxiety disorders in the 21st century. Dialogues Clin Neurosci. 2015;17(3):327-335. PMID:26487813
[2] Craske MG, Stein MB. Anxiety. Lancet. 2016;388(10063):3048-3059. PMID:27349358
[3] Hofmann SG, Smits JAJ. Cognitive-behavioral therapy for adult anxiety disorders: a meta-analysis of randomized placebo-controlled trials. J Clin Psychiatry. 2008;69(4):621-632. PMID:18363421
[4] Bandelow B, Reitt M, Röver C, Michaelis S, Görlich Y, Wedekind D. Efficacy of treatments for anxiety disorders: a meta-analysis. Int Clin Psychopharmacol. 2015;30(4):183-192. PMID:25932596
[5] Stubbs B, Vancampfort D, Rosenbaum S, et al. An examination of the anxiolytic effects of exercise for people with anxiety and stress-related disorders: A meta-analysis. Psychiatry Res. 2017;249:102-108. PMID:28088704
[6] National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Generalised anxiety disorder and panic disorder in adults: management. Clinical guideline [CG113]. 2011, updated 2020. Available at: nice.org.uk/guidance/cg113
[7] Kessler RC, Petukhova M, Sampson NA, Zaslavsky AM, Wittchen HU. Twelve-month and lifetime prevalence and lifetime morbid risk of anxiety and mood disorders in the United States. Int J Methods Psychiatr Res. 2012;21(3):169-184. PMID:22865617
[8] American Psychiatric Association. Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, Fifth Edition (DSM-5). Arlington, VA: American Psychiatric Publishing; 2013.
[9] Baldwin DS, Anderson IM, Nutt DJ, et al. Evidence-based pharmacological treatment of anxiety disorders, post-traumatic stress disorder and obsessive-compulsive disorder: a revision of the 2005 guidelines from the British Association for Psychopharmacology. J Psychopharmacol. 2014;28(5):403-439. PMID:24713617
---
*Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế có chuyên môn để chẩn đoán và điều trị lo âu hoặc bất kỳ tình trạng bệnh lý nào.*
PillsCard
Loading PillsCard…
Loading the latest data0%