## Tổng quan
Táo bón là một trong những than phiền về tiêu hóa phổ biến nhất trên toàn thế giới. Tình trạng này thường được định nghĩa là đi tiêu ít hơn ba lần mỗi tuần, thường kèm theo phân cứng hoặc vón cục, phải rặn nhiều, cảm giác đi tiêu không hết, hoặc cảm giác tắc nghẽn vùng hậu môn-trực tràng. Tiêu chuẩn Rome IV định nghĩa chi tiết hơn chẩn đoán táo bón chức năng, yêu cầu triệu chứng phải có mặt ít nhất ba tháng với khởi phát ít nhất sáu tháng trước thời điểm chẩn đoán [1].
Trên toàn cầu, tỷ lệ hiện mắc táo bón mạn tính trong cộng đồng ước tính từ 2% đến 27%, tùy thuộc vào định nghĩa sử dụng, với tỷ lệ gộp khoảng 14% [2]. Phụ nữ bị ảnh hưởng gấp khoảng hai lần so với nam giới, và tỷ lệ mắc tăng theo tuổi — đặc biệt sau 65 tuổi. Riêng tại Hoa Kỳ, táo bón chiếm khoảng 2,5 triệu lượt khám bác sĩ và hơn 700.000 lượt cấp cứu mỗi năm [3].
Người dân tìm kiếm thông tin về táo bón vì tình trạng này gây khó chịu, đôi khi đáng lo ngại, và thường bị điều trị chưa đầy đủ. Nhiều người tự xử lý hàng tuần trước khi đi khám, khiến thông tin đáng tin cậy, dựa trên bằng chứng trở nên thiết yếu.
**Mã ICD-10:** K59.0 (Táo bón, chưa được phân loại nơi khác)
## Nguyên nhân thường gặp
Táo bón có chẩn đoán phân biệt rộng. Các nguyên nhân có thể được phân nhóm theo cơ chế và được liệt kê dưới đây theo thứ tự tần suất gần đúng trong thực hành ngoại trú.
### 1. Táo bón chức năng (Nguyên phát)
Đây là loại phổ biến nhất. Được phân loại phụ thành:
- **Táo bón với thời gian vận chuyển bình thường** — phân di chuyển với tốc độ bình thường qua đại tràng, nhưng bệnh nhân cảm nhận khó khăn. Thường liên quan đến phân cứng và căng thẳng tâm lý xã hội.
- **Táo bón với thời gian vận chuyển chậm** — giảm nhu động đại tràng, thường do giảm tế bào kẽ Cajal hoặc suy giảm tín hiệu thần kinh ruột. Bệnh nhân có thể nhiều ngày không có cảm giác mắc đi tiêu [3].
- **Rối loạn phối hợp tống phân (rối loạn chức năng sàn chậu)** — không phối hợp được sự giãn cơ mu-trực tràng và cơ thắt hậu môn ngoài khi rặn. Ảnh hưởng đến 40% bệnh nhân được chuyển tuyến vì táo bón mạn tính [1].
### 2. Yếu tố chế độ ăn và lối sống
Thiếu chất xơ trong chế độ ăn (người trưởng thành phương Tây trung bình tiêu thụ 12–18 g/ngày so với mức khuyến nghị 25–30 g/ngày), uống không đủ nước, và ít vận động thể lực đều góp phần làm chậm thời gian vận chuyển qua đại tràng. Một tổng quan hệ thống năm 2005 đã thách thức một số quan niệm phổ biến — ví dụ, bằng chứng cho rằng mất nước nói chung đơn thuần gây táo bón là yếu — nhưng thiếu chất xơ là yếu tố nguy cơ đã được xác lập rõ ràng [4].
### 3. Táo bón do thuốc
Táo bón do thuốc cực kỳ phổ biến. Các nhóm thuốc chính bao gồm:
- **Opioid** — kích hoạt thụ thể mu trong hệ thần kinh ruột, làm giảm nhu động và tăng hấp thu dịch. Táo bón do opioid (OIC) ảnh hưởng 40–80% người sử dụng opioid.
- **Thuốc kháng cholinergic** — giảm nhu động đại tràng (ví dụ: thuốc kháng histamine, thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần).
- **Thuốc chẹn kênh calci** — đặc biệt là verapamil.
- **Chế phẩm bổ sung sắt** — kích ứng trực tiếp niêm mạc và thay đổi tính chất phân.
- **Thuốc kháng acid chứa calci và nhôm.**
### 4. Rối loạn chuyển hóa và nội tiết
- **Suy giáp** — giảm hormone tuyến giáp làm chậm nhu động đường tiêu hóa.
- **Đái tháo đường** — bệnh thần kinh tự chủ làm suy giảm chức năng đại tràng và trực tràng.
- **Tăng calci máu** — giảm co bóp cơ trơn.
- **Hạ kali máu** — suy giảm chức năng thần kinh-cơ ở ruột.
### 5. Bệnh lý thần kinh
Bệnh Parkinson, xơ cứng rải rác, tổn thương tủy sống, và đột quỵ đều có thể làm suy giảm sự kiểm soát thần kinh phức tạp của quá trình tống phân [3].
### 6. Nguyên nhân cấu trúc và tắc nghẽn
Ung thư đại trực tràng, hẹp, sa thành trực tràng (rectocele), và sa trực tràng có thể gây tắc nghẽn cơ học. Tuy ít gặp hơn, các nguyên nhân này cần được loại trừ — đặc biệt ở bệnh nhân trên 50 tuổi với táo bón mới xuất hiện hoặc có dấu hiệu cảnh báo.
### 7. Thai kỳ
Progesterone gây giãn cơ trơn, bổ sung sắt, và chèn ép cơ học do tử cung to lên đều góp phần. Lên đến 40% phụ nữ mang thai bị táo bón.
## DẤU HIỆU CẢNH BÁO NGUY HIỂM
Cần **đi cấp cứu ngay lập tức** (khoa cấp cứu hoặc gọi cấp cứu) nếu táo bón kèm theo bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- **Đau bụng dữ dội, đột ngột** hoặc bụng cứng — có thể là dấu hiệu tắc ruột, thủng ruột, hoặc xoắn ruột
- **Không thể xì hơi kèm không đi tiêu được** — dấu hiệu kinh điển của tắc ruột hoàn toàn
- **Chảy máu trực tràng kèm huyết động không ổn định** (chóng mặt, nhịp tim nhanh, ngất)
- **Nôn liên tục**, đặc biệt nôn ra phân
- **Sốt cao** (≥ 38,5 °C / 101,3 °F) kèm bụng chướng
- **Dấu hiệu viêm phúc mạc** — đau dội ngược, co cứng thành bụng, bụng cứng như gỗ
Cần **khám đánh giá khẩn cấp** (khám trong ngày hoặc ngày hôm sau) khi:
- Sụt cân không chủ ý (≥ 5% trọng lượng cơ thể trong 6–12 tháng)
- Táo bón mới xuất hiện ở người trưởng thành trên 50 tuổi không có nguyên nhân rõ ràng
- Chảy máu trực tràng dai dẳng hoặc thiếu máu thiếu sắt
- Tiền sử gia đình ung thư đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột kèm thay đổi thói quen đi tiêu
- Táo bón tiến triển xấu dần, không đáp ứng với điều trị tiêu chuẩn trong 4–6 tuần
- Chướng bụng nặng kèm sờ thấy phân ứ đọng
## Tự chăm sóc tại nhà
Các biện pháp không dùng thuốc dựa trên bằng chứng nên là lựa chọn điều trị đầu tay cho táo bón mức độ nhẹ đến trung bình.
### Tăng chất xơ trong chế độ ăn từ từ
Mục tiêu 25–30 g chất xơ mỗi ngày từ ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau, và đậu. Chất xơ hòa tan (ví dụ: psyllium) nói chung có bằng chứng mạnh hơn chất xơ không hòa tan (ví dụ: cám lúa mì) trong cải thiện tần suất và tính chất phân. Tăng lượng chất xơ từ từ trong 2–3 tuần để giảm thiểu chướng bụng và đầy hơi [5].
### Duy trì đủ nước
Mặc dù uống quá nhiều nước không thúc đẩy vận chuyển qua đại tràng, uống không đủ nước có thể làm táo bón nặng hơn, đặc biệt khi tăng lượng chất xơ. Mục tiêu hợp lý là khoảng 1,5–2 lít dịch không chứa caffeine mỗi ngày cho hầu hết người trưởng thành.
### Vận động thể lực đều đặn
Tập thể dục vừa phải — như đi bộ nhanh 30 phút hầu hết các ngày — đã được chứng minh là có liên quan đến cải thiện chức năng ruột, mặc dù bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng còn khiêm tốn [4]. Tập thể dục có thể cải thiện táo bón chủ yếu thông qua tác động lên sức khỏe tổng thể và giảm thời gian vận chuyển qua đại tràng.
### Thiết lập thói quen đi tiêu
Khuyến khích cố gắng đi tiêu vào cùng một thời điểm mỗi ngày, lý tưởng nhất là 15–30 phút sau bữa ăn để tận dụng phản xạ dạ dày-đại tràng. Dành đủ thời gian, không vội vàng khi ngồi toilet là quan trọng.
### Tối ưu hóa tư thế khi đi tiêu
Kê chân lên một ghế nhỏ để đạt tư thế ngồi xổm (góc gập hông khoảng 35°) giúp duỗi thẳng góc hậu môn-trực tràng và có thể giúp tống phân dễ dàng hơn. Một thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ cho thấy thiết bị hỗ trợ tư thế đi tiêu giúp giảm rặn và cải thiện cảm giác đi tiêu hết.
### Mận khô (Mận sấy)
Mận sấy (khoảng 50 g hai lần mỗi ngày) đã cho thấy hiệu quả tương đương với psyllium trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về táo bón mạn tính, có thể do hàm lượng sorbitol và chất xơ trong mận [5].
### Xoa bụng
Xoa bụng nhẹ nhàng theo chiều kim đồng hồ dọc theo đường đi của đại tràng đã cho thấy lợi ích trong một số nghiên cứu, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân có tổn thương thần kinh.
## Thuốc không kê đơn hữu ích
Thuốc nhuận tràng không kê đơn (OTC) phù hợp cho sử dụng ngắn hạn hoặc, trong một số trường hợp, sử dụng lâu dài dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Chúng được phân loại theo cơ chế tác dụng.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Liều người lớn thông thường | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| **Thuốc nhuận tràng tạo khối** | Psyllium (Metamucil), Methylcellulose (Citrucel) | Psyllium: 3,4–6,8 g/ngày chia nhiều lần uống với ≥ 240 mL nước | Lựa chọn đầu tay cho táo bón mạn tính. Phải uống đủ nước để tránh tắc nghẽn. Tránh ở bệnh nhân có hẹp hoặc khó nuốt. |
| **Thuốc nhuận tràng thẩm thấu** | Polyethylene glycol 3350 (MiraLAX), Lactulose, Magnesium hydroxide (Milk of Magnesia) | PEG 3350: 17 g (1 nắp) trong 240 mL nước, uống một lần mỗi ngày | PEG 3350 có bằng chứng mạnh từ nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng [5]. Các sản phẩm chứa magnesi nên tránh ở bệnh nhân suy thận. Lactulose có thể gây chướng bụng đáng kể. |
| **Thuốc nhuận tràng kích thích** | Bisacodyl (Dulcolax), Sennosides (Senokot) | Bisacodyl: 5–10 mg uống một lần mỗi ngày; Senna: 15–30 mg sennosides uống một hoặc hai lần mỗi ngày | Hiệu quả cho sử dụng ngắn hạn. Các lo ngại lâu nay về lệ thuộc thuốc và "melanosis coli" phần lớn không có cơ sở, nhưng sử dụng hàng ngày kéo dài vẫn nên được thảo luận với bác sĩ [4]. |
| **Thuốc làm mềm phân** | Docusate sodium (Colace) | 100 mg hai lần mỗi ngày | Bằng chứng về hiệu quả yếu. Một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy docusate không tốt hơn giả dược. Nhìn chung được xem là kém hiệu quả hơn thuốc nhuận tràng thẩm thấu hoặc kích thích [5]. |
| **Thuốc nhuận tràng bôi trơn** | Dầu khoáng (Mineral oil) | 15–45 mL uống một lần mỗi ngày | Có thể giảm hấp thu vitamin tan trong dầu. Nguy cơ viêm phổi hít lipoid — tránh ở người cao tuổi, người khó nuốt, hoặc bệnh nhân nằm liệt giường. Không dùng lâu dài. |
| **Thuốc dùng qua trực tràng** | Viên đạn glycerin, Viên đạn bisacodyl, Thụt tháo sodium phosphate | Glycerin: 1 viên đạn đặt trực tràng khi cần; Fleet enema: 1 đơn vị đặt trực tràng | Hữu ích để giảm triệu chứng cấp hoặc ứ phân. Thụt tháo sodium phosphate có thể gây tăng phosphat máu nguy hiểm ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy thận — sử dụng thận trọng. |
**Hướng dẫn chung:** Bắt đầu với lựa chọn ít xâm lấn nhất (chất xơ → thẩm thấu → kích thích). Nếu các biện pháp không kê đơn thất bại sau 2–4 tuần sử dụng đều đặn, hãy đi khám bác sĩ [5].
## Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn thường được xem xét khi thay đổi lối sống và thuốc không kê đơn không đem lại cải thiện đầy đủ, hoặc khi táo bón là thứ phát do một nguyên nhân cụ thể như sử dụng opioid.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Chỉ định | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| **Chất hoạt hóa kênh chloride** | Lubiprostone (Amitiza) | Táo bón mạn tính vô căn (CIC), OIC | 24 mcg hai lần mỗi ngày cho CIC. Được FDA phê duyệt. Có thể gây buồn nôn. Chống chỉ định khi nghi ngờ tắc ruột cơ học. |
| **Chất chủ vận guanylate cyclase-C** | Linaclotide (Linzess), Plecanatide (Trulance) | CIC, IBS-C | Linaclotide: 145 mcg (CIC) hoặc 290 mcg (IBS-C) một lần mỗi ngày lúc đói. Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp nhất. Chống chỉ định ở trẻ < 2 tuổi (cảnh báo hộp đen) [6]. |
| **Chất chủ vận serotonin 5-HT₄** | Prucalopride (Motegrity) | CIC | 2 mg một lần mỗi ngày. Thuốc tăng nhu động thúc đẩy vận chuyển qua đại tràng. Dung nạp tốt; đau đầu là tác dụng phụ thường gặp nhất. Đã được nghiên cứu trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng lớn với hiệu quả duy trì trên 12 tuần [3]. |
| **Chất đối kháng thụ thể mu-opioid ngoại biên (PAMORAs)** | Naloxegol (Movantik), Methylnaltrexone (Relistor), Naldemedine (Symproic) | Táo bón do opioid | Chặn tác dụng của opioid trên ruột mà không đảo ngược tác dụng giảm đau trung ương. Naloxegol: 25 mg một lần mỗi ngày. Chống chỉ định khi biết hoặc nghi ngờ tắc ruột [6]. |
| **Liệu pháp phản hồi sinh học** | Không áp dụng (liệu pháp hành vi) | Rối loạn phối hợp tống phân | Không phải thuốc nhưng là điều trị đầu tay cấp chuyên khoa cho rối loạn phối hợp sàn chậu. Các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy hiệu quả vượt trội so với thuốc nhuận tràng cho phân nhóm này [1]. |
**Ai kê đơn:** Bác sĩ đa khoa có thể khởi đầu hầu hết các liệu pháp này. Chuyển tuyến đến bác sĩ tiêu hóa khi điều trị theo kinh nghiệm thất bại, khi nghi ngờ rối loạn phối hợp tống phân, hoặc khi cần thêm thăm dò chẩn đoán (ví dụ: đo áp lực hậu môn-trực tràng, nghiên cứu thời gian vận chuyển đại tràng).
## Xét nghiệm thường được chỉ định
Xét nghiệm thường quy không phải lúc nào cũng cần thiết cho táo bón đơn giản, nhưng có thể được chỉ định khi bệnh sử gợi ý nguyên nhân thứ phát hoặc khi có dấu hiệu cảnh báo.
| Xét nghiệm | Lý do chỉ định |
|---|---|
| **Công thức máu toàn phần (CBC)** | Phát hiện thiếu máu (có thể do bệnh lý ác tính đại trực tràng hoặc mất máu mạn tính). [Xem /tests/complete-blood-count](/tests/complete-blood-count) |
| **Hormone kích thích tuyến giáp (TSH)** | Loại trừ suy giáp như một nguyên nhân có thể điều trị được. [Xem /tests/thyroid-stimulating-hormone](/tests/thyroid-stimulating-hormone) |
| **Bảng chuyển hóa cơ bản (BMP)** | Đánh giá calci huyết thanh (tăng calci máu), kali (hạ kali máu), creatinine (chức năng thận), và glucose (đái tháo đường). [Xem /tests/basic-metabolic-panel](/tests/basic-metabolic-panel) |
| **Glucose lúc đói hoặc HbA1c** | Khi nghi ngờ bệnh thần kinh tự chủ do đái tháo đường. [Xem /tests/hemoglobin-a1c](/tests/hemoglobin-a1c) |
| **Xét nghiệm máu ẩn trong phân (FOBT) / FIT** | Tầm soát chảy máu ẩn ở bệnh nhân táo bón mới xuất hiện, đặc biệt ≥ 45 tuổi. [Xem /tests/fecal-occult-blood-test](/tests/fecal-occult-blood-test) |
| **Nội soi đại tràng** | Không phải xét nghiệm theo đúng nghĩa, nhưng được chỉ định ở bệnh nhân có dấu hiệu cảnh báo, người ≥ 45 tuổi chưa tầm soát ung thư đại trực tràng đúng lịch, hoặc khi nghi ngờ bệnh lý cấu trúc. |
| **Nghiên cứu thời gian vận chuyển đại tràng (Sitzmarker study)** | Bệnh nhân nuốt các viên đánh dấu cản quang và chụp X-quang bụng sau 5 ngày. Hữu ích để phân biệt táo bón vận chuyển chậm với rối loạn phối hợp tống phân [3]. |
| **Đo áp lực hậu môn-trực tràng và nghiệm pháp tống bóng** | Chẩn đoán rối loạn phối hợp sàn chậu. Được xem xét khi bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với điều trị nhuận tràng theo kinh nghiệm [1]. |
## Đối tượng đặc biệt
### Trẻ em
Táo bón chức năng phổ biến ở trẻ em, chiếm khoảng 3–10% lượt khám nhi khoa. Tiêu chuẩn Rome IV cho trẻ em khác với tiêu chuẩn người lớn. Các điểm cần lưu ý:
- **Điều trị đầu tay** là hành vi: thói quen đi tiêu đều đặn, uống đủ nước, và lượng chất xơ phù hợp theo tuổi.
- **PEG 3350** là thuốc nhuận tràng thẩm thấu được nghiên cứu nhiều nhất ở trẻ em và thường được khuyến cáo là thuốc đầu tay cho tháo phân ứ đọng và điều trị duy trì. Liều lượng nên do bác sĩ nhi khoa xác định dựa trên tuổi và cân nặng — không ngoại suy từ liều người lớn [7].
- **Thuốc nhuận tràng kích thích** (senna, bisacodyl) có thể được sử dụng ngắn hạn dưới sự giám sát y tế để tháo phân ứ đọng.
- **Lactulose** là thuốc nhuận tràng thẩm thấu thay thế thường được sử dụng ở trẻ sơ sinh.
- **Linaclotide và lubiprostone** **chưa được phê duyệt** sử dụng ở trẻ em dưới 18 tuổi (linaclotide có cảnh báo hộp đen cho trẻ < 2 tuổi do tử vong trong nghiên cứu trên động vật non).
- Táo bón ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ dưới 1 tuổi cần được khám bác sĩ sớm để loại trừ bệnh Hirschsprung và các bất thường giải phẫu khác.
*Hướng dẫn NICE CG99 cung cấp khung điều trị toàn diện, dựa trên bằng chứng cho quản lý táo bón ở trẻ em và thanh thiếu niên* [7].
### Thai kỳ
Táo bón ảnh hưởng đến 40% phụ nữ mang thai. Thay đổi nội tiết (tăng progesterone), giảm vận động, bổ sung sắt, và chèn ép tử cung đều góp phần.
- **Đầu tay:** Chất xơ trong chế độ ăn, bù nước, và vận động thể lực.
- **Thuốc nhuận tràng tạo khối (psyllium):** Nhìn chung được xem là an toàn; không hấp thu toàn thân.
- **PEG 3350:** Hấp thu toàn thân tối thiểu; thường được sử dụng trong thai kỳ khi chất xơ đơn thuần không đủ. Nhìn chung được xem là tương thích với thai kỳ.
- **Docusate sodium:** Được xem là an toàn nhưng hiệu quả đáng ngờ.
- **Thuốc nhuận tràng kích thích (senna, bisacodyl):** Có thể sử dụng thỉnh thoảng. Không khuyến cáo dùng kéo dài do lo ngại lý thuyết về rối loạn điện giải, mặc dù bằng chứng về tác hại hạn chế.
- **Dầu khoáng:** Tránh — có thể giảm hấp thu vitamin tan trong dầu.
- **Dầu thầu dầu:** **Chống chỉ định** — có thể kích thích co thắt tử cung.
- **Lubiprostone:** Phân loại thai kỳ FDA loại C; dữ liệu trên người hạn chế — thường tránh dùng.
- **Linaclotide, prucalopride:** Dữ liệu thai kỳ trên người không đầy đủ; tránh trừ khi thực sự cần thiết và được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa.
*ACOG khuyến cáo bắt đầu bằng tăng chất xơ và nước, sau đó nâng bậc lên PEG 3350 hoặc thuốc nhuận tràng kích thích nếu cần.*
### Người cao tuổi
Tỷ lệ táo bón tăng mạnh sau 65 tuổi, ảnh hưởng đến 50% cư dân viện dưỡng lão. Các yếu tố góp phần bao gồm đa dược, giảm vận động, chế độ ăn không đầy đủ, và các bệnh thoái hóa thần kinh.
- **PEG 3350** đã được nghiên cứu kỹ và nhìn chung dung nạp tốt ở người cao tuổi.
- **Tránh thụt tháo sodium phosphate** ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy thận do nguy cơ tăng phosphat máu nặng, hạ calci máu, và tử vong. FDA đã đưa ra cảnh báo về nguy cơ này.
- **Tránh dầu khoáng** ở người có khó khăn nuốt (nguy cơ hít sặc).
- **Ứ phân** thường gặp và có thể biểu hiện không điển hình với tiêu chảy tràn, lú lẫn, hoặc bí tiểu. Có thể cần tháo phân bằng tay hoặc thụt tháo.
- Luôn xem xét danh sách thuốc — đa dược là nguyên nhân táo bón dễ điều chỉnh nhất ở nhóm đối tượng này.
### Vận động viên
Mặc dù tập thể dục đều đặn nhìn chung có tác dụng bảo vệ chống táo bón, các vận động viên sức bền có thể nghịch lý bị táo bón do:
- **Mất nước** trong tập luyện hoặc thi đấu kéo dài
- **Hạn chế chế độ ăn** (chế độ ăn ít chất xơ trước thi đấu)
- **Sử dụng NSAID** — có thể thay đổi nhu động ruột và hệ vi sinh đường ruột
- **Thiếu hụt năng lượng tương đối trong thể thao (RED-S)** — hạn chế calo có thể làm chậm vận chuyển qua ruột
Bù nước đầy đủ, chiến lược dinh dưỡng giàu chất xơ, và nhận thức về RED-S là các biện pháp phòng ngừa quan trọng ở nhóm đối tượng này.
## Khi nào cần nâng bậc xử trí
Sử dụng các ngưỡng sau để xác định mức độ khẩn cấp của đánh giá y tế:
### Khám bác sĩ đa khoa hoặc khám từ xa trong ngày
- Táo bón kéo dài > 2 tuần dù đã sử dụng thuốc không kê đơn đều đặn
- Táo bón mới xuất hiện trùng với thời điểm bắt đầu thuốc mới
- Chảy máu trực tràng nhẹ (lượng ít máu đỏ tươi chỉ trên giấy vệ sinh, không có dấu hiệu cảnh báo khác)
- Táo bón xen kẽ tiêu chảy (để đánh giá hội chứng ruột kích thích hoặc các bệnh lý khác)
### Khám khẩn cấp (Trong vòng 24 giờ)
- Đau bụng vừa phải kèm chướng bụng và không đi tiêu được ≥ 5 ngày
- Táo bón kèm bí tiểu mới xuất hiện
- Táo bón ở bệnh nhân đã biết có bệnh viêm ruột hoặc tiền sử phẫu thuật bụng
- Bệnh nhân cao tuổi thay đổi đột ngột thói quen đi tiêu kèm dấu hiệu ứ phân
### Khoa cấp cứu (Ngay lập tức)
- Đau bụng dữ dội kèm bụng cứng hoặc đau dội ngược
- Hoàn toàn không thể đi tiêu hoặc xì hơi > 24 giờ kèm nôn và chướng bụng (nghi ngờ tắc ruột)
- Dấu hiệu sốc: hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, rối loạn ý thức
- Chảy máu trực tràng đáng kể kèm chóng mặt, da xanh xao, hoặc ngất
- Nôn ra phân
**Lưu ý quan trọng:** Đây là các hướng dẫn chung. Bối cảnh lâm sàng cá nhân luôn quan trọng. Khi nghi ngờ, hãy ưu tiên đi khám sớm hơn. Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin và không thay thế cho lời khuyên y tế cá nhân hóa từ nhân viên y tế có chuyên môn.
## References
[1] Bharucha AE, Lacy BE. Mechanisms, Evaluation, and Management of Chronic Constipation. *Gastroenterology*. 2020;158(5):1232-1249.e3. PMID:31945360.
[2] Suares NC, Ford AC. Prevalence of, and risk factors for, chronic idiopathic constipation in the community: systematic review and meta-analysis. *Am J Gastroenterol*. 2011;106(9):1582-1591. PMID:21606976.
[3] Camilleri M, Ford AC, Mawe GM, et al. Chronic constipation. *Nat Rev Dis Primers*. 2017;3:17095. PMID:29239347.
[4] Müller-Lissner SA, Kamm MA, Scarpignato C, Wald A. Myths and misconceptions about chronic constipation. *Am J Gastroenterol*. 2005;100(1):232-242. PMID:15654804.
[5] Wald A. Constipation: Advances in Diagnosis and Treatment. *JAMA*. 2016;315(2):185-191. PMID:26757467.
[6] U.S. Food and Drug Administration. Prescribing information for linaclotide (Linzess), lubiprostone (Amitiza), naloxegol (Movantik). Available at: https://www.accessdata.fda.gov/scripts/cder/daf/. Accessed 2026.
[7] National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Constipation in children and young people: diagnosis and management. Clinical guideline [CG99]. 2010 (updated 2017). Available at: https://www.nice.org.uk/guidance/cg99.
[8] Bharucha AE, Dorn SD, Lembo A, Pressman A. American Gastroenterological Association Medical Position Statement on Constipation. *Gastroenterology*. 2013;144(1):211-217. PMID:23261064.
[9] Ford AC, Moayyedi P, Lacy BE, et al. American College of Gastroenterology Monograph on the Management of Irritable Bowel Syndrome and Chronic Idiopathic Constipation. *Am J Gastroenterol*. 2014;109(Suppl 1):S2-S26. PMID:25091148.
PillsCard
Preparing your view…
Loading the latest data0%