## Tổng quan
Ho là một trong những triệu chứng phổ biến nhất khiến bệnh nhân đi khám trên toàn thế giới. Được định nghĩa là sự tống khí đột ngột và mạnh mẽ ra khỏi phổi, ho đóng vai trò là phản xạ bảo vệ quan trọng giúp làm sạch đường thở khỏi chất nhầy, chất kích thích và các hạt dị vật. Cung phản xạ ho bao gồm các thụ thể cảm giác ở hầu, thanh quản, khí quản và phế quản; các sợi thần kinh hướng tâm thuộc dây thần kinh phế vị; trung tâm ho ở thân não; và các đường vận động ly tâm đến cơ hoành, cơ liên sườn và cơ thành bụng [1].
Trên lâm sàng, ho được phân loại theo thời gian: **cấp tính** (dưới 3 tuần), **bán cấp** (3–8 tuần) và **mạn tính** (trên 8 tuần) [1]. Ho cấp tính chủ yếu do nhiễm virus đường hô hấp trên (URTIs), trong khi ho mạn tính ảnh hưởng ước tính 5–10 % dân số trưởng thành trên toàn cầu và liên quan đến suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống, bao gồm rối loạn giấc ngủ, tiểu không tự chủ, đau cơ xương khớp và ngại giao tiếp xã hội [2].
Ho chiếm khoảng 30 triệu lượt khám mỗi năm chỉ riêng tại Hoa Kỳ, và các chế phẩm ho cảm không kê đơn (OTC) là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la. Vì ho có thể là dấu hiệu của các bệnh lý từ cảm lạnh thông thường lành tính đến các khối u ác tính đe dọa tính mạng, việc hiểu khi nào tự chăm sóc là phù hợp và khi nào cần can thiệp y tế là rất cần thiết.
---
## Nguyên nhân thường gặp
Các nguyên nhân sau được xếp hạng gần đúng theo tần suất trong dân số trưởng thành nói chung. Cơ chế bệnh sinh được ghi chú cho từng nguyên nhân.
### Ho cấp tính (< 3 tuần)
1. **Nhiễm virus đường hô hấp trên (cảm lạnh thông thường, cúm, COVID-19)** — Virus xâm nhập biểu mô hô hấp gây viêm, tăng tiết chất nhầy và kích thích các thụ thể ho. Đây là nguyên nhân thường gặp nhất của ho cấp tính và thường tự khỏi trong 7–14 ngày.
2. **Viêm phế quản cấp** — Thường xảy ra sau nhiễm virus, viêm niêm mạc phế quản dẫn đến phù nề niêm mạc và tăng tiết chất nhầy. Ho có thể kéo dài 2–3 tuần sau khi các triệu chứng khác đã hết.
3. **Viêm xoang cấp** — Dịch tiết từ xoang bị nhiễm trùng chảy xuống phía sau (chảy dịch mũi sau), kích thích các thụ thể ho ở hầu và thanh quản.
4. **Viêm mũi dị ứng / tiếp xúc chất kích thích môi trường** — Dị nguyên hoặc chất kích thích hít vào (khói, bụi, hơi hóa chất) hoạt hóa tế bào mast và các đầu tận cùng thần kinh cảm giác trong đường thở.
5. **Viêm phổi** — Vi khuẩn, virus hoặc tác nhân không điển hình gây viêm phế nang và phế quản với tích tụ dịch tiết. Ho thường có đờm, thường kèm sốt và khó thở.
6. **Đợt cấp hen phế quản hoặc COPD** — Co thắt phế quản, phù nề niêm mạc và nút nhầy do yếu tố khởi phát làm hẹp đường thở và kích thích ho.
### Ho mạn tính (> 8 tuần)
Bộ ba chẩn đoán kinh điển chiếm khoảng 90 % các trường hợp ho mạn tính ở người không hút thuốc có X-quang ngực bình thường và không đang dùng thuốc ức chế ACE [4]:
1. **Hội chứng ho do đường hô hấp trên (UACS) / hội chứng chảy dịch mũi sau** — Viêm mạn tính mũi hoặc xoang tạo ra dịch tiết kéo dài kích thích hầu và thanh quản.
2. **Hen phế quản / hen thể ho** — Viêm đường thở mạn tính với thâm nhiễm bạch cầu ái toan và tăng phản ứng phế quản. Trong hen thể ho, ho có thể là triệu chứng duy nhất mà không có khò khè hoặc khó thở điển hình.
3. **Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)** — Hít vi thể acid dạ dày hoặc phản xạ thực quản-phế quản qua trung gian dây phế vị kích thích các thụ thể ho. Đáng chú ý, ho có thể xảy ra mà không có triệu chứng ợ nóng điển hình ở tới 75 % các trường hợp ho liên quan đến GERD.
4. **Viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan không do hen (NAEB)** — Viêm đường thở do bạch cầu ái toan mà không có tăng phản ứng phế quản như trong hen phế quản.
5. **Ho do thuốc ức chế ACE** — Tích tụ bradykinin và chất P trong đường thở do ức chế men chuyển angiotensin. Ảnh hưởng 5–20 % bệnh nhân dùng thuốc ức chế ACE và có thể xuất hiện từ vài tuần đến vài tháng sau khi bắt đầu dùng thuốc [4].
6. **Viêm phế quản mạn tính (COPD)** — Viêm mạn tính niêm mạc phế quản, thường do khói thuốc lá, dẫn đến tăng sản tế bào đài, tăng tiết chất nhầy và suy giảm thanh thải nhầy-lông chuyển.
7. **Ho sau nhiễm trùng** — Viêm đường thở tồn dư và tăng phản ứng phế quản thoáng qua sau nhiễm trùng hô hấp. Có thể kéo dài 3–8 tuần hoặc lâu hơn.
8. **Giãn phế quản** — Giãn vĩnh viễn phế quản kèm nhiễm trùng mạn tính và suy giảm khả năng thanh thải dịch tiết.
9. **Ung thư phổi** — Khối u trong lòng phế quản hoặc khối u trung thất kích thích các thụ thể đường thở. Thường kèm theo các triệu chứng khác như ho ra máu, sụt cân hoặc đau ngực.
---
## DẤU HIỆU CẢNH BÁO NGUY HIỂM
Các dấu hiệu hoặc tổ hợp triệu chứng sau đây khi kèm ho cần được **chăm sóc y tế ngay lập tức** (đến khoa cấp cứu hoặc gọi cấp cứu):
- **Ho ra máu lượng lớn** — ho ra lượng máu nhiều (thường > 100 mL trong 24 giờ) hoặc bất kỳ lượng nào gây suy hô hấp
- **Suy hô hấp nặng** — khó thở rõ rệt khi nghỉ, co kéo cơ hô hấp phụ, không thể nói trọn câu, tím tái, hoặc SpO₂ < 92 %
- **Thở rít** — tiếng thở rít cao khi hít vào gợi ý tắc nghẽn đường thở trên (có thể do dị vật, phản vệ hoặc viêm nắp thanh môn)
- **Đau ngực** kèm huyết động không ổn định — có thể là thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi áp lực hoặc biến cố tim cấp
- **Nghi ngờ hít dị vật** — ho khởi phát đột ngột kèm sặc, đặc biệt ở trẻ em hoặc người cao tuổi
- **Sốt cao (≥ 39,5 °C / 103 °F) kèm rét run và ho có đờm** — nghi ngờ viêm phổi nặng hoặc nhiễm trùng huyết
- **Dấu hiệu phản vệ** — ho kèm mày đay, phù mạch, khò khè, hạ huyết áp sau tiếp xúc với dị nguyên đã biết hoặc nghi ngờ
- **Ho kèm lú lẫn hoặc rối loạn ý thức mới xuất hiện** — có thể là thiếu oxy, nhiễm trùng huyết hoặc cấp cứu thần kinh
- **Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có ho nặng lên kèm sốt** — nguy cơ nhiễm trùng cơ hội cần khảo sát khẩn cấp
---
## Tự chăm sóc tại nhà
Đối với ho cấp tính liên quan đến nhiễm virus đường hô hấp trên, các biện pháp không dùng thuốc sau đây có mức độ bằng chứng khác nhau và nói chung được xem là an toàn:
1. **Bù đủ nước** — Duy trì lượng dịch nạp vào có thể giúp làm loãng dịch tiết và làm dịu niêm mạc bị kích thích. Mặc dù bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng trực tiếp còn hạn chế, khuyến cáo này được hỗ trợ bởi đồng thuận chuyên gia trong nhiều hướng dẫn lâm sàng [4].
2. **Mật ong (1–2 thìa canh trước khi ngủ)** — Một tổng quan hệ thống Cochrane cho thấy mật ong có thể hiệu quả hơn so với không điều trị và diphenhydramine, và tương đương với dextromethorphan, trong giảm tần suất và mức độ ho ở trẻ trên 1 tuổi và người lớn [3]. **KHÔNG cho trẻ dưới 12 tháng tuổi dùng mật ong** do nguy cơ ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi.
3. **Không khí ẩm** — Sử dụng máy tạo ẩm phun sương mát có thể giúp giảm ho liên quan đến không khí trong nhà khô. Vệ sinh thiết bị thường xuyên để ngăn nấm mốc và vi khuẩn phát triển. Bằng chứng chủ yếu là kinh nghiệm, nhưng biện pháp này có nguy cơ thấp.
4. **Rửa mũi bằng nước muối** — Rửa mũi bằng nước muối đẳng trương hoặc ưu trương (ví dụ: bình neti pot, chai bóp) có thể giảm chảy dịch mũi sau và ho kèm theo. Một tổng quan hệ thống ủng hộ sử dụng biện pháp này trong viêm mũi xoang cấp và mạn tính [2].
5. **Nâng cao đầu khi ngủ** — Ngủ với phần trên cơ thể nâng cao khoảng 15–20 cm có thể giảm ho về đêm liên quan đến GERD hoặc chảy dịch mũi sau.
6. **Tránh chất kích thích** — Loại bỏ tiếp xúc với khói thuốc lá, mùi mạnh, bình xịt và bụi có thể giảm kích thích phản xạ ho.
7. **Viên ngậm họng và đồ uống ấm** — Tác dụng làm dịu của chất bao bọc niêm mạc có thể tạm thời xoa dịu hầu họng và ức chế cảm giác muốn ho. Đồ uống ấm như nước hầm xương hoặc trà thảo mộc pha mật ong có thể giúp giảm triệu chứng chủ quan.
8. **Xông hơi** — Hít hơi nước từ bát nước nóng có thể giúp làm lỏng dịch tiết đường hô hấp. Cẩn thận tránh bỏng. Bằng chứng về hiệu quả còn hạn chế.
---
## Thuốc không kê đơn (OTC) hữu ích
Các chế phẩm ho không kê đơn thuộc nhiều nhóm khác nhau. Một tổng quan Cochrane năm 2014 kết luận rằng bằng chứng cho hầu hết các thuốc ho OTC còn hạn chế, và lợi ích so với giả dược nhiều nhất chỉ ở mức khiêm tốn đối với ho cấp tính [3]. Tuy nhiên, một số thuốc có thể giúp giảm triệu chứng ở những bệnh nhân phù hợp.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Liều thường dùng cho người lớn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| **Thuốc giảm ho (tác dụng trung ương)** | Dextromethorphan (DXM) | 10–20 mg mỗi 4 giờ hoặc 30 mg mỗi 6–8 giờ (tối đa 120 mg/ngày) | Tác động lên thụ thể sigma-1 và NMDA tại trung tâm ho ở thân não. Tránh dùng cùng MAOIs và thuốc tác dụng serotonin (nguy cơ hội chứng serotonin). Bằng chứng hiệu quả so với giả dược ở mức khiêm tốn [3]. |
| **Thuốc long đờm** | Guaifenesin | 200–400 mg mỗi 4 giờ (tối đa 2400 mg/ngày) | Được cho là làm loãng chất nhầy và cải thiện thanh thải nhầy-lông chuyển. Bằng chứng về lợi ích lâm sàng không nhất quán. Nói chung dung nạp tốt. |
| **Kháng histamine thế hệ 1** | Diphenhydramine, chlorpheniramine | Diphenhydramine 25 mg mỗi 4–6 giờ (tối đa 150 mg/ngày) | Có thể giúp giảm ho liên quan đến chảy dịch mũi sau thông qua tác dụng kháng cholinergic làm khô dịch tiết. Gây buồn ngủ — có thể có lợi khi dùng trước ngủ. Tránh dùng ở người cao tuổi do gánh nặng kháng cholinergic. |
| **Thuốc giảm ho tại chỗ** | Menthol (viên ngậm, dầu xoa) | Theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm | Hoạt hóa thụ thể TRPM8 nhạy cảm với lạnh trong đường thở, tạo cảm giác thở dễ hơn. Bằng chứng hạn chế nhưng nguy cơ tối thiểu. |
| **Thuốc thông mũi (đường uống)** | Pseudoephedrine, phenylephrine | Pseudoephedrine 60 mg mỗi 4–6 giờ (tối đa 240 mg/ngày) | Giảm nghẹt mũi có thể góp phần gây ho do chảy dịch mũi sau. Chống chỉ định ở bệnh nhân tăng huyết áp chưa kiểm soát, bệnh mạch vành nặng và đang dùng MAOIs. Sinh khả dụng đường uống của phenylephrine rất thấp; hội đồng tư vấn FDA kết luận không hiệu quả khi dùng đường uống. |
| **Thuốc phối hợp** | DXM + guaifenesin; kháng histamine + thuốc thông mũi | Theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm | Được bán rộng rãi. Chọn sản phẩm dựa trên triệu chứng chủ yếu. Tránh trùng lặp hoạt chất khi dùng nhiều sản phẩm cùng lúc. |
**Lưu ý quan trọng:** Kháng histamine thế hệ 2 (không gây buồn ngủ) như loratadine và cetirizine nói chung **không** hiệu quả đối với ho do cảm lạnh thông thường nhưng có thể giúp giảm ho do viêm mũi dị ứng.
---
## Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn điều trị ho được sử dụng khi đã xác định được nguyên nhân và cần điều trị đích, hoặc khi ho kháng trị với thuốc OTC và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Chỉ định | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| **Corticosteroid dạng hít (ICS)** | Fluticasone, budesonide, beclomethasone | Hen phế quản, hen thể ho, viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan | Liệu pháp kiểm soát đầu tay cho ho do viêm đường thở tăng bạch cầu ái toan. Thường được bác sĩ đa khoa hoặc bác sĩ hô hấp kê đơn. Hiệu quả có thể xuất hiện sau 2–8 tuần [2]. |
| **Thuốc giãn phế quản dạng hít** | Albuterol (salbutamol), ipratropium | Hen phế quản, đợt cấp COPD | Albuterol giãn cơ trơn phế quản (chủ vận β2). Ipratropium (kháng cholinergic) có thể giảm tiết chất nhầy và ho. |
| **Thuốc ức chế bơm proton (PPIs)** | Omeprazole, esomeprazole, lansoprazole | Ho liên quan đến GERD | Thường khuyến cáo dùng thử 8–12 tuần với liều hai lần/ngày. Đáp ứng có thể chậm (vài tuần đến vài tháng). Được bác sĩ đa khoa hoặc bác sĩ tiêu hóa kê đơn [4]. |
| **Corticosteroid dạng xịt mũi** | Fluticasone xịt mũi, mometasone | UACS / viêm mũi xoang mạn tính | Giảm viêm niêm mạc và dịch tiết mũi sau. Đầu tay cho ho mạn tính liên quan đến UACS [1]. |
| **Thuốc giảm ho opioid** | Codeine, hydrocodone (trong chế phẩm phối hợp) | Ho kháng trị nặng | Ức chế trung tâm ho ở hành não. Nguy cơ lệ thuộc, ức chế hô hấp và táo bón. FDA hạn chế sử dụng codeine ở bệnh nhân dưới 18 tuổi [5]. Chỉ dùng khi lợi ích rõ ràng vượt trội nguy cơ. |
| **Gabapentin / pregabalin** | Gabapentin 300–1800 mg/ngày | Ho mạn tính không rõ nguyên nhân (ho do thần kinh / tăng nhạy cảm phản xạ ho) | Bằng chứng mới cho thấy thuốc điều biến thần kinh có thể có lợi trong ho mạn tính kháng trị bằng cách giảm tăng nhạy cảm phản xạ ho. Sử dụng ngoài chỉ định. Thường được bác sĩ chuyên khoa kê đơn [2]. |
| **Kháng sinh** | Amoxicillin, doxycycline, azithromycin | Viêm phổi do vi khuẩn, viêm xoang cấp do vi khuẩn, ho gà | Chỉ định CHỈ KHI xác nhận hoặc nghi ngờ mạnh nguyên nhân vi khuẩn. Sử dụng kháng sinh không phù hợp cho ho do virus góp phần vào tình trạng kháng kháng sinh. |
| **Gefapixant** | Gefapixant 45 mg hai lần/ngày | Ho mạn tính kháng trị ở người lớn | Chất đối kháng thụ thể P2X3 được phê duyệt cho ho mạn tính không rõ nguyên nhân hoặc ho mạn tính kháng trị ở người lớn. Tác dụng phụ thường gặp: rối loạn vị giác. Được bác sĩ chuyên khoa kê đơn [6]. |
---
## Các xét nghiệm thường được chỉ định
Việc lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc vào thời gian, tính chất và các đặc điểm kèm theo của ho.
| Xét nghiệm | Mục đích | Thời điểm chỉ định |
|---|---|---|
| **X-quang ngực** | Loại trừ viêm phổi, khối u phổi, tràn dịch màng phổi, suy tim, lao | Thường là xét nghiệm hình ảnh đầu tay cho bất kỳ cơn ho kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân > 3 tuần, hoặc ho cấp tính kèm dấu hiệu cảnh báo |
| **Tổng phân tích tế bào máu (CBC)** ([CBC](/tests/complete-blood-count)) | Bạch cầu tăng gợi ý nhiễm trùng; tăng bạch cầu ái toan có thể gợi ý nguyên nhân dị ứng hoặc tăng bạch cầu ái toan | Ho kéo dài kèm triệu chứng toàn thân |
| **Hô hấp ký với nghiệm pháp giãn phế quản** | Đánh giá bệnh đường thở tắc nghẽn (hen phế quản, COPD) | Ho mạn tính, đặc biệt khi có khò khè hoặc khó thở |
| **Nồng độ oxit nitric thở ra (FeNO)** | FeNO tăng hỗ trợ chẩn đoán viêm đường thở tăng bạch cầu ái toan (hen, NAEB) | Ho mạn tính khi nghi ngờ hen phế quản hoặc viêm phế quản tăng bạch cầu ái toan |
| **Nghiệm pháp kích thích methacholine** | Xác nhận tăng phản ứng phế quản khi hô hấp ký bình thường nhưng nghi ngờ hen | Đánh giá hen thể ho |
| **Cấy đờm và tế bào học** | Xác định vi khuẩn gây bệnh; bạch cầu ái toan trong đờm hỗ trợ chẩn đoán NAEB; tế bào học tầm soát ung thư | Ho mạn tính có đờm, nghi ngờ lao, nghi ngờ ung thư |
| **CT ngực (độ phân giải cao)** | Đánh giá chi tiết nhu mô phổi và đường thở — phát hiện giãn phế quản, bệnh phổi mô kẽ, khối u nhỏ không thấy trên X-quang | Ho mạn tính với X-quang ngực bất thường hoặc không kết luận |
| **Đo pH/trở kháng thực quản 24 giờ** | Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán ho liên quan đến GERD | Ho mạn tính khi nghi ngờ GERD nhưng điều trị thử PPI thất bại |
| **Xét nghiệm dị ứng (test lẩy da hoặc IgE đặc hiệu)** ([Bảng xét nghiệm dị ứng](/tests/allergy-panel)) | Xác định dị nguyên gây viêm mũi dị ứng và ho | Ho kèm đặc điểm lâm sàng của viêm mũi dị ứng |
| **Huyết thanh học / PCR ho gà** | Xác nhận nhiễm Bordetella pertussis | Ho bán cấp có tính chất kịch phát, nôn sau ho, hoặc tiếp xúc đã biết |
| **CT xoang** | Đánh giá viêm mũi xoang mạn tính là nguyên nhân UACS | Ho mạn tính kèm triệu chứng mũi không đáp ứng với điều trị thực nghiệm |
---
## Các nhóm đối tượng đặc biệt
### Trẻ em
Ho ở trẻ em rất phổ biến, trẻ khỏe mạnh trung bình mắc 5–8 đợt nhiễm virus đường hô hấp trên mỗi năm. Các lưu ý chính:
- **Trẻ dưới 2 tuổi:** FDA và Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến cáo mạnh mẽ **không** sử dụng bất kỳ sản phẩm ho cảm OTC nào cho trẻ dưới 2 tuổi do thiếu bằng chứng hiệu quả và nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng [5].
- **Trẻ 2–6 tuổi:** Thuốc ho OTC nên được sử dụng thận trọng và chỉ dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế. Bằng chứng hiệu quả ở nhóm tuổi này còn thiếu [3].
- **Mật ong** có thể được xem xét cho trẻ **trên 12 tháng** — các nghiên cứu cho thấy 2,5–5 mL mật ong trước khi ngủ có thể giảm ho về đêm [3]. **Tuyệt đối không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong** (nguy cơ ngộ độc botulinum).
- **Codeine bị chống chỉ định ở trẻ dưới 18 tuổi** để điều trị ho theo hướng dẫn của FDA do nguy cơ chuyển hóa cực nhanh qua CYP2D6 dẫn đến ức chế hô hấp tử vong [5].
- **Nguyên nhân đặc trưng ở trẻ em** cần xem xét: hít dị vật (đặc biệt lứa tuổi 1–3), viêm thanh quản (ho ông ổng kèm thở rít), ho gà (đặc biệt ở trẻ chưa tiêm hoặc tiêm chủng không đầy đủ), và viêm phế quản kéo dài do vi khuẩn.
- **Ho kéo dài ở trẻ > 4 tuần** nên được bác sĩ nhi khoa đánh giá để loại trừ hen phế quản, viêm phế quản kéo dài do vi khuẩn, và các nguyên nhân ít gặp hơn như xơ nang hoặc rối loạn vận động lông chuyển tiên phát.
### Phụ nữ mang thai
Ho trong thai kỳ cần lựa chọn thuốc cẩn thận:
- **Biện pháp không dùng thuốc** (mật ong, tạo ẩm, rửa mũi nước muối, bù nước) là lựa chọn đầu tay và nói chung được xem là an toàn.
- **Dextromethorphan** — Nói chung được xem là tương thích với thai kỳ (không có tín hiệu gây quái thai rõ ràng trên dữ liệu người). Tuy nhiên, nên tránh dùng kéo dài hoặc liều cao, và bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa hoặc nữ hộ sinh.
- **Guaifenesin** — Dữ liệu trên người hạn chế; nói chung được xem là nguy cơ thấp, nhưng nên trao đổi với bác sĩ lâm sàng trước khi sử dụng.
- **Kháng histamine** — Chlorpheniramine và diphenhydramine có nhiều dữ liệu về sử dụng trong thai kỳ ở người và nói chung được xem là chấp nhận được khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Tham khảo hướng dẫn của ACOG [7].
- **Pseudoephedrine** — Một số nghiên cứu dịch tễ học báo cáo nguy cơ tăng nhẹ dị tật thành bụng (gastroschisis) khi dùng trong ba tháng đầu thai kỳ. Tránh dùng trong ba tháng đầu; thận trọng khi dùng sau đó.
- **Codeine và thuốc giảm ho opioid** — Liên quan đến hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh và nguy cơ gây quái thai tiềm ẩn (dù còn tranh cãi). Nói chung tránh dùng trừ khi thật cần thiết.
- **Thuốc ức chế ACE** (nguyên nhân phổ biến gây ho mạn tính) **bị chống chỉ định suốt thai kỳ** do độc tính thai nhi. Phụ nữ mang thai đang dùng thuốc ức chế ACE cần được đổi thuốc nhanh chóng.
- ACOG khuyến cáo phụ nữ mang thai có ho kéo dài nên được đánh giá nguyên nhân (hen, GERD, nhiễm trùng) và quản lý phối hợp với bác sĩ sản khoa [7].
### Người cao tuổi
- **Giảm nhạy cảm phản xạ ho** — Người cao tuổi có thể có phản xạ ho giảm, làm tăng nguy cơ hít sặc thầm lặng và viêm phổi hít.
- **Gánh nặng kháng cholinergic** — Kháng histamine thế hệ 1 (diphenhydramine) nên tránh hoặc dùng rất thận trọng ở người cao tuổi theo Tiêu chí Beers của Hội Lão khoa Hoa Kỳ. Nguy cơ bao gồm lú lẫn, bí tiểu, ngã và suy giảm nhận thức.
- **Đa dược** — Luôn rà soát danh sách thuốc đang dùng. Ho do thuốc ức chế ACE rất phổ biến và có thể được giải quyết bằng cách chuyển sang thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB).
- **Bệnh đồng mắc** — Ho ở người cao tuổi có nhiều khả năng là biểu hiện của bệnh lý nghiêm trọng (suy tim, ung thư, COPD, lao). Cần hạ ngưỡng chỉ định khảo sát.
- **Thận trọng với thuốc thông mũi** — Pseudoephedrine có thể làm tăng huyết áp và cần được sử dụng thận trọng ở người cao tuổi có tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch.
### Vận động viên
- **Co thắt phế quản do gắng sức (EIB)** là nguyên nhân phổ biến gây ho trong hoặc sau khi vận động ở vận động viên. Tỷ lệ đặc biệt cao ở các môn thể thao sức bền và thời tiết lạnh (trượt tuyết băng đồng, bơi lội).
- Chẩn đoán thường cần nghiệm pháp gắng sức hoặc nghiệm pháp tăng thông khí tự nguyện eucapnic.
- Điều trị thường bao gồm dùng thuốc chủ vận beta tác dụng ngắn (ví dụ: salbutamol) trước khi vận động và, trong các trường hợp dai dẳng, dùng corticosteroid dạng hít thường xuyên.
- Vận động viên cần lưu ý **quy định chống doping** — một số thuốc yêu cầu Giấy miễn trừ sử dụng vì mục đích điều trị (TUE). Tham khảo Danh mục chất cấm của Cơ quan Phòng chống Doping Thế giới (WADA).
- **Yếu tố kích thích từ môi trường** — Vận động viên tập luyện trong môi trường ô nhiễm, hồ bơi có clo, hoặc không khí lạnh có thể bị ho do chất kích thích và tình trạng này có thể cải thiện khi thay đổi điều kiện môi trường.
---
## Khi nào cần đi khám
Sử dụng hướng dẫn sau để xác định mức độ chăm sóc y tế phù hợp. Khi không chắc chắn, hãy ưu tiên đi khám sớm hơn.
### Khám bác sĩ đa khoa / chăm sóc ban đầu trong ngày
- Ho kéo dài hơn 3 tuần không cải thiện
- Ho có đờm đổi màu (xanh hoặc vàng) kéo dài hơn 10 ngày
- Ho kèm sốt nhẹ (< 39 °C) hơn 5 ngày
- Ho kèm khò khè hoặc khó thở khi gắng sức mới xuất hiện
- Nghi ngờ thuốc đang dùng (ví dụ: thuốc ức chế ACE) có thể gây ho
- Ho làm gián đoạn giấc ngủ hoặc sinh hoạt hàng ngày dù đã tự chăm sóc đúng cách
### Khám cấp cứu ngoại trú (trong ngày hoặc trong vòng 24 giờ)
- Ho kèm khó thở mức độ trung bình không cải thiện khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc cắt cơn
- Ho có đờm lẫn tia máu (ho ra máu lượng ít)
- Sốt cao (≥ 38,5 °C) kèm ho có đờm và mệt mỏi gợi ý viêm phổi
- Ho nặng lên ở bệnh nhân đã biết mắc COPD, suy tim hoặc suy giảm miễn dịch
- Ho kèm đau ngực một bên hoặc đau kiểu màng phổi
### Khoa cấp cứu / Gọi cấp cứu (115)
- Suy hô hấp nặng (xem phần Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm ở trên)
- Ho ra máu lượng lớn
- Nghi ngờ hít dị vật kèm suy hô hấp tiến triển
- Ho kèm dấu hiệu phản vệ
- Ho kèm huyết động không ổn định (hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, rối loạn ý thức)
- Ho kèm đau ngực dữ dội khởi phát cấp tính — có thể là thuyên tắc phổi hoặc tràn khí màng phổi
---
## Tài liệu tham khảo
[1] Irwin RS, French CL, Chang AB, Altman KW; CHEST Expert Cough Panel. Classification of Cough as a Symptom in Adults and Management Algorithms: CHEST Guideline and Expert Panel Report. *Chest*. 2018;153(1):196-209. PMID:29080708.
[2] Morice AH, Millqvist E, Bieksiene K, et al. ERS guidelines on the diagnosis and treatment of chronic cough in adults and children. *Eur Respir J*. 2020;55(1):1901136. PMID:31515408.
[3] Smith SM, Schroeder K, Fahey T. Over-the-counter (OTC) medications for acute cough in children and adults in community settings. *Cochrane Database Syst Rev*. 2014;(11):CD001831. PMID:25420096.
[4] Morice AH, McGarvey L, Pavord I; British Thoracic Society Cough Guideline Group. Recommendations for the management of cough in adults. *Thorax*. 2006;61 Suppl 1:i1-i24. PMID:16936235.
[5] U.S. Food and Drug Administration. FDA Drug Safety Communication: FDA restricts use of prescription codeine pain and cough medicines and tramadol pain medicines in children; recommends against use in breastfeeding women. April 2017; updated 2018. Available at: https://www.fda.gov/drugs/drug-safety-and-availability.
[6] European Medicines Agency. Lyfnua (gefapixant) — EPAR summary for the public. 2022. Available at: https://www.ema.europa.eu.
[7] American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Committee Opinion No. 721: Smoking Cessation During Pregnancy; and guidance on medication use during pregnancy and lactation. *Obstet Gynecol*. 2017.
[8] National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Cough (acute): antimicrobial prescribing. NICE guideline [NG120]. 2019. Available at: https://www.nice.org.uk/guidance/ng120.
[9] Chang AB, Oppenheimer JJ, Irwin RS; CHEST Expert Cough Panel. Managing Chronic Cough as a Symptom in Children and Management Algorithms: CHEST Guideline and Expert Panel Report. *Chest*. 2020;158(1):303-329. PMID:32026921.
---
*Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế lời khuyên y khoa. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế có chuyên môn để được chẩn đoán và điều trị bất kỳ tình trạng bệnh lý nào. Nội dung được Ban biên tập Y khoa PillsCard thẩm định.*