## Tổng quan
Tiêu chảy được định nghĩa là đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước từ ba lần trở lên mỗi ngày, hoặc tăng tần suất và độ lỏng của phân so với mức bình thường của mỗi cá nhân (ICD-10: R19.7). Đây là một trong những triệu chứng tiêu hóa phổ biến nhất trên toàn thế giới, hầu như mọi người trưởng thành đều mắc phải nhiều lần trong đời. Tổ chức Y tế Thế giới ước tính có khoảng 1,7 tỷ ca bệnh tiêu chảy xảy ra trên toàn cầu mỗi năm [1].
Tiêu chảy được phân loại theo thời gian:
- **Tiêu chảy cấp tính**: kéo dài dưới 14 ngày (phổ biến nhất)
- **Tiêu chảy kéo dài**: kéo dài 14–30 ngày
- **Tiêu chảy mạn tính**: kéo dài hơn 30 ngày, ảnh hưởng khoảng 5% dân số tại bất kỳ thời điểm nào [2]
Người bệnh thường tìm kiếm thông tin về tiêu chảy để xác định liệu triệu chứng của họ có cần đi khám hay không, để tìm các biện pháp tại nhà an toàn và để hiểu các nguyên nhân tiềm ẩn. Mặc dù hầu hết các đợt tiêu chảy cấp tính đều tự khỏi trong vòng 2–3 ngày, tiêu chảy đôi khi có thể là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng hoặc dẫn đến mất nước nguy hiểm, đặc biệt ở các nhóm dễ bị tổn thương.
## Nguyên nhân thường gặp
Tiêu chảy là kết quả của một hoặc nhiều trong bốn cơ chế bệnh sinh cơ bản: thẩm thấu (các chất không được hấp thu kéo nước vào lòng ruột), bài tiết (bài tiết ion chủ động vượt quá hấp thu), viêm (tổn thương niêm mạc kèm dịch rỉ viêm), và rối loạn nhu động (thay đổi thời gian vận chuyển). Dưới đây là các nguyên nhân thường gặp được xếp hạng gần đúng theo tần suất ở người trưởng thành.
### Nguyên nhân nhiễm trùng (phổ biến nhất trong tiêu chảy cấp)
- **Viêm dạ dày ruột do virus** — Norovirus, rotavirus và adenovirus chiếm phần lớn các đợt tiêu chảy cấp ở người trưởng thành. Các virus này gây tổn thương tế bào ruột, làm giảm diện tích bề mặt hấp thu và gây ra sự kết hợp giữa tiêu chảy thẩm thấu và tiêu chảy bài tiết [3].
- **Nhiễm vi khuẩn** — *Campylobacter*, *Salmonella*, *E. coli* (bao gồm ETEC và EHEC), *Shigella* và *Clostridioides difficile*. Các tác nhân vi khuẩn có thể sản xuất độc tố (cơ chế bài tiết) hoặc xâm nhập trực tiếp vào niêm mạc (cơ chế viêm) [3].
- **Nhiễm ký sinh trùng** — *Giardia lamblia*, *Cryptosporidium* và *Entamoeba histolytica* là các nguyên nhân ký sinh trùng phổ biến, đặc biệt ở khách du lịch và người suy giảm miễn dịch.
### Nguyên nhân không nhiễm trùng
- **Không dung nạp thức ăn và kém hấp thu** — Không dung nạp lactose (ảnh hưởng đến 68% dân số toàn cầu), kém hấp thu fructose và bệnh celiac gây tiêu chảy thẩm thấu khi các chất dinh dưỡng không được tiêu hóa đến đại tràng.
- **Thuốc** — Kháng sinh (phá vỡ hệ vi sinh đường ruột), NSAIDs, metformin, SSRIs, thuốc kháng acid chứa magnesium và thuốc ức chế bơm proton là các tác nhân thường gặp. Tiêu chảy liên quan đến kháng sinh xảy ra ở 5–39% bệnh nhân [4].
- **Hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy (IBS-D)** — Một rối loạn chức năng ảnh hưởng đến 10–15% dân số, đặc trưng bởi rối loạn nhu động và tăng nhạy cảm nội tạng.
- **Bệnh viêm ruột (IBD)** — Bệnh Crohn và viêm loét đại tràng gây tiêu chảy viêm mạn tính, thường kèm máu và chất nhầy.
- **Rối loạn nội tiết** — Cường giáp, bệnh thần kinh tự chủ do đái tháo đường và hội chứng carcinoid có thể biểu hiện bằng tiêu chảy mạn tính.
- **Yếu tố chế độ ăn** — Caffeine quá mức, rượu bia, chất tạo ngọt nhân tạo (sorbitol, mannitol) và chế độ ăn giàu chất xơ có thể gây tiêu chảy thẩm thấu hoặc rối loạn nhu động.
## DẤU HIỆU NGUY HIỂM
Cần đi khám ngay lập tức (phòng cấp cứu hoặc gọi cấp cứu) nếu tiêu chảy kèm theo bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- **Dấu hiệu mất nước nặng**: tiểu ít hoặc không tiểu, khát nước dữ dội, chóng mặt hoặc hoa mắt khi đứng dậy, nhịp tim nhanh, lú lẫn hoặc ngất xỉu
- **Phân có máu hoặc phân đen như hắc ín** (đi ngoài phân máu đỏ tươi hoặc phân đen)
- **Sốt cao** (≥39°C / 102.2°F) kéo dài hơn 24 giờ
- **Đau bụng dữ dội, không thuyên giảm** — đặc biệt nếu khu trú ở một vùng
- **Dấu hiệu nhiễm trùng huyết**: sốt kèm rét run, thở nhanh, thay đổi ý thức
- **Không thể giữ được bất kỳ dịch nào** do nôn kèm theo kéo dài hơn 12 giờ
- **Mới nằm viện hoặc mới dùng kháng sinh** kèm tiêu chảy phân nước ồ ạt (nghi ngờ *C. difficile*)
- **Tiêu chảy ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch** (HIV/AIDS, hóa trị, người ghép tạng)
- **Dấu hiệu hội chứng tán huyết tăng urê máu (HUS)**: tiêu chảy phân máu kèm giảm lượng nước tiểu, da xanh tái, dễ bầm tím — đặc biệt sau khi ăn thịt chưa nấu chín kỹ
- **Tiêu chảy kéo dài hơn 7 ngày** không cải thiện dù đã tự chăm sóc cơ bản
## Tự chăm sóc tại nhà
Hầu hết các đợt tiêu chảy cấp tính ở người trưởng thành khỏe mạnh sẽ tự khỏi trong vòng 48–72 giờ. Các biện pháp dựa trên bằng chứng sau đây có thể hữu ích:
### Bù nước bằng đường uống
Bù dịch và điện giải là nền tảng trong xử trí tiêu chảy. Dung dịch bù nước đường uống (ORS) theo công thức của WHO đã được chứng minh giúp giảm tử vong do biến chứng mất nước [1]. Đối với các trường hợp nhẹ ở người trưởng thành:
- Uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên: nước lọc, nước canh trong hoặc nước ép trái cây pha loãng
- Dung dịch bù nước đường uống thương mại (ví dụ: Pedialyte, Hydralyte) cung cấp điện giải cân bằng
- ORS tự pha: 1 lít nước sạch + 6 thìa cà phê đường + ½ thìa cà phê muối
- Mục tiêu uống ít nhất 2–3 lít dịch mỗi ngày; nhiều hơn nếu mất dịch nhiều
- Tránh đồ uống chứa caffeine, rượu bia và nước ép trái cây nguyên chất (áp lực thẩm thấu cao có thể làm nặng thêm tiêu chảy)
### Điều chỉnh chế độ ăn
- **Chế độ ăn BRAT** (chuối, cơm, sốt táo, bánh mì nướng) theo truyền thống thường được khuyến nghị, mặc dù bằng chứng còn hạn chế. Các thực phẩm này ít chất xơ và thường dễ dung nạp [5].
- Trở lại chế độ ăn bình thường khi dung nạp được — hạn chế chế độ ăn kéo dài là không cần thiết và có thể làm chậm phục hồi
- Tạm thời tránh các sản phẩm từ sữa (thiếu hụt lactase tạm thời có thể xảy ra sau tiêu chảy nhiễm trùng)
- Tránh thức ăn nhiều dầu mỡ, cay hoặc nhiều gia vị cho đến khi triệu chứng hết
- Ăn ít một, nhiều bữa thường dễ dung nạp hơn ăn nhiều một lúc
### Probiotics (men vi sinh)
Một tổng quan hệ thống của Cochrane cho thấy probiotics có thể giảm thời gian tiêu chảy nhiễm trùng cấp tính khoảng một ngày [6]. Các chủng có nhiều bằng chứng nhất bao gồm *Lactobacillus rhamnosus GG* và *Saccharomyces boulardii*. Lợi ích có vẻ khiêm tốn, và không phải tất cả các sản phẩm probiotic đều tương đương.
### Nghỉ ngơi và vệ sinh
- Nghỉ ngơi để cơ thể hồi phục
- Thực hành vệ sinh tay nghiêm ngặt để ngăn ngừa lây truyền
- Tránh chế biến thức ăn cho người khác khi đang có triệu chứng
## Thuốc không kê đơn hữu ích
Thuốc không kê đơn có thể giảm triệu chứng nhưng không giải quyết nguyên nhân cơ bản. Nên tránh dùng trong trường hợp tiêu chảy phân máu hoặc nghi ngờ lỵ trực khuẩn.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Liều người lớn | Lưu ý |
|-------------|-------|-----------------|-------|
| Thuốc giảm nhu động | Loperamide (Imodium) | 4 mg liều đầu, sau đó 2 mg sau mỗi lần đi phân lỏng (tối đa 16 mg/ngày) | Làm chậm nhu động ruột. Tránh trong tiêu chảy phân máu, nghi ngờ *C. difficile*, hoặc sốt >38.5°C. Không vượt quá liều khuyến cáo (nguy cơ loạn nhịp tim ở liều quá cao) [7]. |
| Chất hấp phụ | Bismuth subsalicylate (Pepto-Bismol) | 524 mg mỗi 30–60 phút khi cần (tối đa 4,2 g/ngày) | Có tính chất kháng tiết và kháng khuẩn. Tránh dùng khi dị ứng aspirin, đang dùng thuốc chống đông, hoặc suy thận. Có thể gây đen phân/lưỡi (vô hại). |
| Muối bù nước đường uống | Nhiều nhãn hiệu (Pedialyte, DripDrop, Hydralyte) | Theo hướng dẫn trên bao bì | Bù điện giải; đặc biệt quan trọng khi mất dịch mức độ trung bình. Là lựa chọn đầu tay cho mọi loại tiêu chảy. |
| Probiotics | *Saccharomyces boulardii*, *Lactobacillus GG* | Tùy sản phẩm (thường 250–500 mg hoặc 10–20 tỷ CFU mỗi ngày) | Có thể rút ngắn thời gian bệnh ~1 ngày [6]. Nói chung an toàn. Chọn các chủng có bằng chứng lâm sàng. |
| Chất xơ bổ sung (cho IBS-D mạn tính) | Psyllium (Metamucil) | 5–10 g mỗi ngày chia nhiều lần, uống kèm nước | Tác dụng tạo khối có thể giúp phân thành khuôn trong IBS-D. Bắt đầu liều thấp, tăng dần. Không phù hợp cho tiêu chảy cấp. |
**Quan trọng**: Không nên dùng loperamide quá 2 ngày mà không có tư vấn y tế. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc nặng hơn, ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
## Các lựa chọn thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn thường được dành cho các chẩn đoán cụ thể, triệu chứng nặng hoặc các trường hợp không đáp ứng với xử trí ban đầu.
| Nhóm thuốc | Ví dụ | Chỉ định | Lưu ý cho người kê đơn |
|-------------|-------|----------|-------------------------|
| Kháng sinh | Ciprofloxacin, Azithromycin, Metronidazole, Vancomycin (đường uống) | Nhiễm khuẩn đã xác nhận, tiêu chảy du lịch (trung bình-nặng), *C. difficile* | Lựa chọn phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh. Kháng sinh theo kinh nghiệm nói chung không được khuyến cáo cho tiêu chảy cấp nhẹ. *C. difficile*: fidaxomicin hoặc vancomycin đường uống là lựa chọn đầu tay [4]. |
| Chất gắn acid mật | Cholestyramine, Colesevelam | Kém hấp thu acid mật (tiêu chảy sau cắt túi mật, cắt hồi tràng) | Gắn acid mật trong lòng ruột. Có thể cản trở hấp thu các thuốc khác. |
| Chất đối kháng 5-HT3 | Alosetron, Ondansetron | IBS-D (alosetron chỉ dùng cho phụ nữ IBS-D nặng); ondansetron dùng ngoài chỉ định | Alosetron có nguy cơ viêm đại tràng thiếu máu — chương trình kê đơn hạn chế. |
| Chất chủ vận opioid (ngoại vi) | Eluxadoline (Viberzi) | IBS-D | Chất chủ vận hỗn hợp thụ thể mu-opioid / đối kháng thụ thể delta-opioid. Chống chỉ định ở bệnh nhân không có túi mật hoặc có tiền sử viêm tụy. |
| Thuốc chống viêm | Mesalamine, Budesonide, Prednisone | Bệnh viêm ruột, viêm đại tràng vi thể | Dưới sự chỉ định của bác sĩ tiêu hóa. Budesonide là lựa chọn đầu tay cho viêm đại tràng vi thể [2]. |
| Chất tương tự somatostatin | Octreotide | Tiêu chảy bài tiết (carcinoid, VIPoma), các trường hợp kháng trị | Chỉ dùng dưới sự theo dõi của chuyên gia. Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp dạng phóng thích kéo dài. |
| Thuốc giảm nhu động (liều kê đơn) | Diphenoxylate/atropine (Lomotil) | Tiêu chảy trung bình-nặng không đáp ứng với loperamide | Thuốc kiểm soát bảng V. Nguy cơ tác dụng phụ kháng cholinergic. |
Điều trị tiêu chảy bằng thuốc kê đơn luôn cần được hướng dẫn bởi quy trình chẩn đoán phù hợp để xác định nguyên nhân cơ bản.
## Các xét nghiệm thường được chỉ định
Khi tiêu chảy nặng, kéo dài, hoặc kèm theo các dấu hiệu đáng lo ngại, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm sau:
| Xét nghiệm | Lý do chỉ định |
|-------------|-----------------|
| **Cấy phân** | Xác định tác nhân vi khuẩn (*Salmonella*, *Shigella*, *Campylobacter*, *E. coli*) trong tiêu chảy cấp kèm sốt hoặc phân máu |
| **Soi phân tìm trứng và ký sinh trùng (O&P)** | Phát hiện nhiễm ký sinh trùng; chỉ định trong tiêu chảy kéo dài, khách du lịch, bệnh nhân suy giảm miễn dịch |
| **Xét nghiệm độc tố Clostridioides difficile** (PCR hoặc EIA) | Cần thiết nếu nghi ngờ tiêu chảy liên quan đến kháng sinh hoặc mới nằm viện |
| **Calprotectin phân** | Phân biệt bệnh viêm ruột với rối loạn chức năng (IBS). Mức tăng cao (>250 μg/g) gợi ý viêm niêm mạc [2] |
| **Công thức máu toàn phần (CBC)** | Xác định thiếu máu (mất máu mạn tính), tăng bạch cầu (nhiễm trùng/viêm), hoặc tăng bạch cầu ái toan (ký sinh trùng/dị ứng) |
| **Bảng chuyển hóa cơ bản (BMP)** | Đánh giá rối loạn điện giải (hạ kali máu, toan chuyển hóa) và chức năng thận trong mất nước |
| **Huyết thanh chẩn đoán celiac** (tTG-IgA) | Tầm soát bệnh celiac trong tiêu chảy mạn tính — ảnh hưởng ~1% dân số |
| **Xét nghiệm chức năng tuyến giáp** (TSH, free T4) | Cường giáp có thể biểu hiện bằng tiêu chảy mạn tính và sụt cân |
| **Elastase phân** | Mức thấp (<200 μg/g) chỉ ra suy ngoại tiết tụy |
| **Khoảng trống thẩm thấu phân** | Tính từ điện giải phân; giúp phân biệt tiêu chảy thẩm thấu (>125 mOsm/kg) và tiêu chảy bài tiết (<50 mOsm/kg) |
| **Nội soi đại tràng kèm sinh thiết** | Chỉ định trong tiêu chảy mạn tính không đáp ứng với đánh giá ban đầu, nghi ngờ IBD, viêm đại tràng vi thể, hoặc tầm soát ung thư đại trực tràng |
## Các nhóm đối tượng đặc biệt
### Trẻ em
Tiêu chảy vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu [1]. Các lưu ý chính:
- **Nguy cơ mất nước** cao hơn nhiều ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể/cân nặng cao hơn
- **Bù nước đường uống (ORT)** là biện pháp chủ yếu — WHO khuyến cáo ORS giảm áp lực thẩm thấu
- **Tiếp tục cho bú mẹ** trong các đợt tiêu chảy; không pha loãng sữa công thức
- **Loperamide nói chung KHÔNG được khuyến cáo** cho trẻ dưới 2 tuổi và nên dùng thận trọng (nếu có) ở trẻ lớn hơn — nguy cơ liệt ruột và ức chế thần kinh trung ương
- **Bổ sung kẽm** (10–20 mg/ngày trong 10–14 ngày) được WHO khuyến cáo cho trẻ em ở các vùng hạn chế nguồn lực để giảm thời gian và mức độ nặng của bệnh [1]
- **Sử dụng kháng sinh** chỉ nên dành cho các tác nhân đã xác nhận cụ thể — tham khảo bác sĩ nhi khoa
- **Hướng dẫn của NICE** khuyến cáo đánh giá mất nước dựa trên các dấu hiệu lâm sàng (giảm độ đàn hồi da, mắt trũng, thay đổi ý thức) và khuyến cáo chuyển viện ngay trong trường hợp mất nước nặng [8]
*Liều thuốc cho trẻ em phải luôn được bác sĩ nhi khoa xác định dựa trên cân nặng và tình trạng lâm sàng của trẻ.*
### Phụ nữ mang thai
- Tiêu chảy trong thai kỳ có thể gây mất nước và mất cân bằng điện giải ảnh hưởng đến sức khỏe thai nhi
- **Bù nước đường uống** là lựa chọn đầu tay và an toàn trong suốt thai kỳ
- **Loperamide**: Nói chung được coi là nguy cơ thấp (dữ liệu hạn chế; không có bằng chứng rõ ràng về gây quái thai ở người) — có thể dùng ngắn hạn nếu lợi ích vượt trội nguy cơ, theo hướng dẫn của bác sĩ
- **Bismuth subsalicylate**: Nói chung NÊN TRÁNH trong thai kỳ (thành phần salicylate — nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi bao gồm đóng sớm ống động mạch)
- **Kháng sinh**: Lựa chọn phải cân nhắc hồ sơ an toàn (azithromycin thường được ưu tiên hơn fluoroquinolone trong thai kỳ)
- Tiêu chảy kéo dài hoặc có máu trong thai kỳ cần được đánh giá y tế kịp thời
- Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa hoặc nữ hộ sinh trước khi dùng bất kỳ thuốc nào để điều trị tiêu chảy
### Người cao tuổi (≥65 tuổi)
- Nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và tổn thương thận cấp cao hơn
- Dự trữ sinh lý giảm đồng nghĩa với diễn tiến lâm sàng xấu đi nhanh hơn
- Tỷ lệ nhiễm *C. difficile* cao hơn do tiếp xúc kháng sinh và cơ sở y tế thường xuyên hơn
- Các thuốc thường dùng ở người cao tuổi (PPIs, metformin, thuốc nhuận tràng) có thể là nguyên nhân
- Ngưỡng đi khám thấp hơn — nên cân nhắc đánh giá nếu tiêu chảy kéo dài hơn 48 giờ
- Rà soát danh sách thuốc để tìm các thuốc có thể gây tiêu chảy
### Vận động viên
- "Tiêu chảy của người chạy bộ" ảnh hưởng đến 30–50% vận động viên sức bền, có thể do giảm lưu lượng máu tạng, chấn động cơ học và thay đổi thần kinh nội tiết trong quá trình tập luyện
- Có thể nặng hơn do dùng NSAIDs, caffeine, gel năng lượng (áp lực thẩm thấu cao) và lo lắng trước thi đấu
- Chiến lược phòng ngừa: tránh thức ăn giàu chất xơ và nhiều chất béo 24 giờ trước thi đấu; tập cho đường ruột quen với dinh dưỡng ngày thi đấu; giữ đủ nước nhưng tránh uống quá nhiều
- Thường lành tính và tự khỏi, nhưng triệu chứng kéo dài cần được đánh giá để loại trừ các nguyên nhân khác
## Khi nào cần nâng mức xử trí
Sử dụng các ngưỡng sau để hướng dẫn quyết định:
### Tự chăm sóc phù hợp
- Tiêu chảy nhẹ, phân nước kéo dài <48 giờ
- Không có máu trong phân
- Có thể duy trì bù nước đường uống
- Không sốt hoặc chỉ sốt nhẹ
- Không đau bụng dữ dội
### Khám bác sĩ đa khoa / chăm sóc ban đầu trong ngày
- Tiêu chảy kéo dài hơn 3–5 ngày không cải thiện
- Triệu chứng mất nước mức độ trung bình (khô miệng, tiểu ít, chóng mặt nhẹ)
- Mới dùng kháng sinh kèm tiêu chảy mới xuất hiện (có thể do *C. difficile*)
- Tiêu chảy mạn tính (>4 tuần) cần đánh giá
- Tiêu chảy kèm đau bụng mức độ trung bình
- Bệnh nhân cao tuổi tiêu chảy >48 giờ
- Sụt cân không rõ nguyên nhân kèm tiêu chảy
### Khám cấp cứu ngoại trú (trong ngày)
- Tiêu chảy kèm sốt >38.5°C (101.3°F)
- Đi phân nước nhiều lần (>6 lần/ngày) kèm dấu hiệu mất nước sớm
- Tiêu chảy phân máu mức độ trung bình, huyết động ổn định
- Khách du lịch trở về với tiêu chảy kéo dài và triệu chứng toàn thân
- Không thể dung nạp dịch uống >12 giờ
### Phòng cấp cứu
- Dấu hiệu mất nước nặng: tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, thiểu niệu, lú lẫn
- Tiêu chảy phân máu ồ ạt
- Sốt cao (≥39°C / 102.2°F) kèm rét run
- Đau bụng dữ dội gợi ý bụng ngoại khoa
- Nghi ngờ HUS (tiêu chảy phân máu + suy thận + thiếu máu)
- Bệnh nhân suy giảm miễn dịch với tiêu chảy nặng
- Trẻ sơ sinh bị mất nước mức độ trung bình đến nặng
- Tiêu chảy kèm ngất hoặc gần ngất
## References
[1] World Health Organization. Diarrhoeal disease. WHO Fact Sheet. 2017. Available at: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/diarrhoeal-disease
[2] Schiller LR, Pardi DS, Sellin JH. Chronic Diarrhea: Diagnosis and Management. Clin Gastroenterol Hepatol. 2017;15(2):182-193.e3. PMID:27496381
[3] Riddle MS, DuPont HL, Connor BA. ACG Clinical Guideline: Diagnosis, Treatment, and Prevention of Acute Diarrheal Infections in Adults. Am J Gastroenterol. 2016;111(5):602-622. PMID:27068718
[4] McDonald LC, Gerding DN, Johnson S, et al. Clinical Practice Guidelines for Clostridium difficile Infection in Adults and Children: 2017 Update by IDSA and SHEA. Clin Infect Dis. 2018;66(7):e1-e48. PMID:29462280
[5] DuPont HL. Acute infectious diarrhea in immunocompetent adults. N Engl J Med. 2014;370(16):1532-1540. PMID:24738670
[6] Allen SJ, Martinez EG, Gregorio GV, Dans LF. Probiotics for treating acute infectious diarrhoea. Cochrane Database Syst Rev. 2010;(11):CD003048. PMID:21069673
[7] U.S. Food and Drug Administration. FDA Drug Safety Communication: FDA warns about serious heart problems with high doses of the antidiarrheal medicine loperamide (Imodium). 2016. Available at: https://www.fda.gov/drugs/drug-safety-and-availability/fda-drug-safety-communication-fda-warns-about-serious-heart-problems-high-doses-antidiarrheal
[8] National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Diarrhoea and vomiting caused by gastroenteritis in under 5s: diagnosis and management. Clinical guideline CG84. 2009 (updated 2017).
[9] Guerrant RL, Van Gilder T, Steiner TS, et al. Practice Guidelines for the Management of Infectious Diarrhea. Clin Infect Dis. 2001;32(3):331-351. PMID:11170940
---
*Bài viết này chỉ mang tính chất thông tin và không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến của nhân viên y tế có chuyên môn để được chẩn đoán và điều trị các bệnh lý.*
PillsCard
Brewing the data…
Loading the latest data0%